Uniswap DAO có một kho bạc rất lớn, nhưng phần lớn nằm ở UNI (tài sản nội sinh). Điều đó tạo ra một nghịch lý: treasury nhìn to, nhưng runway tiền mặt và khả năng tài trợ ổn định lại phụ thuộc vào việc DAO chuyển đổi/triển khai UNI theo cách có kỷ luật.
Bài này đi theo 3 câu hỏi:
- Kho bạc UNI hiện “dùng được” tới đâu?
- 2025–đầu 2026 kho bạc đã được dùng vào đâu và còn “nghĩa vụ chi” gì phía trước?
- Muốn bền vững: runway nên thiết kế thế nào, triển khai ra sao để không bị ép bán UNI?
1. Treasury “dùng được” ≠ “không dùng được”
Tại thời điểm hiện tại, cách đọc kho bạc UNI hợp lý nhất là tách 2 bucket:
- Deployable treasury: UNI còn có thể dùng để tài trợ vận hành / grants / incentives / chuyển đổi ra tài sản ổn định.
- Irrecoverable: UNI đã “đốt” (dead) → không còn là ngân sách.
Vì vậy, việc đốt 100M UNI không chỉ là câu chuyện “giảm supply” mà là giảm trực tiếp khả năng chi tiêu trong tương lai, đổi lại là giảm “overhang” (rủi ro DAO bán ra). Việc burn này được mô tả là đã thực hiện ngày 27/12/2025, và về mặt kế toán được xử lý như balance sheet-only transaction (không đi qua P&L), đồng thời kéo theo điều chỉnh deferred tax liabilities và retained earnings.
2. Snapshot cuối 2025: DUNI đang có gì trong “treasury wallets”
Tại 31/12/2025, DUNI treasury ghi nhận:
- 286,939,451 UNI và 1,178,187 ARB.
Định giá theo balance sheet:
-
UNI tokens: $1,624,854,000; ARB tokens: $219,000; cash & cash equivalents: $3,451,000.
-
Cash được mô tả nằm ở checking + money market accounts, và khoảng $3.5M tại 31/12/2025.

Hàm ý thực chiến
- “Kho bạc” có quy mô lớn, nhưng cash runway off-chain tại thời điểm chốt năm lại khá nhỏ so với nhu cầu tài trợ hệ sinh thái (chỉ vài triệu USD).
3. 2025 treasury đã được dùng vào đâu
3.1 Uniswap Unleashed: 20.3M UNI
Một chương trình được phê duyệt và thực thi trong 2025 đã disburse 20.3M UNI (~$139.4M) từ treasury, với mục tiêu tài trợ tăng trưởng hệ sinh thái: hỗ trợ Unichain, Uniswap v4, và 2 năm funding cho hoạt động của Uniswap Foundation.
3.2 Liquidity incentives: 7.59M UNI vào Aera smart vault
DUNI cũng triển khai chương trình incentives cho Unichain và Uniswap v4, allocate 7.59M UNI vào một Aera smart vault dành riêng cho incentives.
Tiến độ phân phối (để đánh giá tốc độ “đốt ngân sách” thực):
- Đến cuối Q3/2025: ~4.6M UNI đã phân phối làm phần thưởng.
- Q4/2025: phân phối thêm lượng UNI được quy đổi thành ~$0.2M UNI tokens ($1.6M) trong báo cáo (đây là cách họ trình bày theo giá trị).
Hàm ý thực chiến
- Treasury không chỉ “giữ UNI”, mà đã có mô hình treasury → vault → rewards stream. Đây là khuôn mẫu triển khai quan trọng: dùng cấu trúc vault/manager để vận hành chương trình thay vì timelock tự làm mọi thứ.
4. 2026–2027: “ngân sách theo lịch” (commitment) đã được khóa
Trong UNIfication governance update, có một cam kết rất lớn:
- Grant 20M UNI/năm cho Uniswap Labs, vest và phân phối theo quý (5M UNI/quý).
- Thời hạn vest: 2 năm, tổng 40M UNI.
- Tranche đầu tiên 5M UNI đã chuyển ngày 05/01/2026.
- UNI chưa vest vẫn ở treasury và có thể bị hủy bằng vote.
Quy đổi nhanh theo giá UNI hiện tại (ví dụ $3.90)
- 5M UNI/quý ≈ $19.5M/quý
- 20M UNI/năm ≈ $78M/năm
- Tổng 40M UNI (2 năm) ≈ $156M
Hàm ý treasury strategy
- Đây là dòng outflow “có lịch” → nếu không có runway ổn định, DAO rất dễ bị rơi vào thế phải bán UNI trong điều kiện xấu để đáp ứng cam kết theo thời gian.
5. Treasury không chỉ có “chi”, mà còn có “tài chính”: hedge + vay ngắn hạn
Tại 31/12/2025, DUNI có:
-
$14.7M current liabilities và $340.6M non-current liabilities.
-
Trong current liabilities có $10.6M short-term financing debt collateralized by UNI và khoảng $4M liên quan nghĩa vụ với IRS (tax, penalties, interest).
-
Khoản vay ngắn hạn này liên quan đến GSR Markets Ltd.: thực hiện collar hedge + collateralized loan, borrow $10.6M thế chấp bằng 1.583M UNI (mục tiêu hedge biến động trong khi vẫn nắm UNI).

Hàm ý thực chiến
- Đây là một “đường ray” khác ngoài bán UNI: dùng UNI làm collateral + hedge để có USD liquidity ngắn hạn.
- Nhưng nó đi kèm ràng buộc: nghĩa vụ lãi/thuế, và rủi ro khi giá UNI biến động ngoài vùng collar.
6. Thuế & kế toán: vì sao “token sales proceeds” không thể đọc như “đã bán ra thị trường”
Báo cáo mô tả rõ cách nhìn khi DUNI disburse UNI (gửi UNI cho đối tác/grants/vendor):
-
Về thuế/kế toán, disbursement được xem như 2 giao dịch:
(1) Token disposition (coi như bán/định giá tại FMV khi chuyển)
(2) Expense recognition (ghi nhận chi phí tương ứng).
Vì thế, khi thấy: Token sales proceeds: $176.515M (year ended 31/12/2025) và mô tả “primarily from the sale of treasury tokens” thì cần đọc theo 2 lớp:
- Có thể là bán thật để lấy cash (swap/OTC/CEX), hoặc
- là “disbursement” được xử lý như “disposition” theo quy định (không đồng nghĩa treasury đã đổi ra stable và đang cầm cash tương ứng).
Hàm ý thực chiến
- Muốn kết luận “đã bán để lập Stability Fund hay chưa”, phải kiểm tra thêm dấu vết: stablecoin inflow / CEX deposits / swap traces ở các ví nhận.
7. Runway: bài toán “không được phép vỡ”
Một baseline chi tiêu thường dùng để thiết kế runway:
- 2024: $31.84M
- 2025: $36.132M
- 2026: $39.301565M
- 2027: $41.903347M
- 2028: $44.01537M
- 2029: $45.586851M

Từ đó, một cấu trúc runway điển hình:
- Projected expenses 2029: $45,586,851
- Stability Fund target: $273,521,104 (≈ 6.0x run-rate cuối kỳ)
Quy đổi Stability Fund ra UNI theo giá hiện tại (ví dụ $3.90)
- $273,521,104 / $3.90 ≈ 70,133,616.41 UNI
- Nếu deployable treasury (timelock) khoảng 264.63M UNI, thì riêng Stability Fund tương đương ~26.50% phần deployable.
Hàm ý thực chiến
- Khi UNI ở vùng giá thấp, cùng mục tiêu USD runway sẽ “ăn” nhiều UNI hơn. Đó là lý do runway không thể phụ thuộc vào kỳ vọng “đợi giá lên rồi bán”, mà phải có lộ trình triển khai.
8. Cách dùng treasury “hợp lý” từ hiện tại đến tương lai
8.1 Tầng 1: runway tối thiểu (loại rủi ro forced-selling)
Mục tiêu: đảm bảo DAO có thời gian (1–3 năm) để ra quyết định, không bị thị trường ép.
- Runway 1 năm theo run-rate $45.586851M, ở $3.90: ~11.69M UNI
- Runway 3 năm: ~35.07M UNI
- Runway 6 năm: ~70.13M UNI (chính là Stability Fund target).
8.2 Tầng 2: growth + incentives có KPI, không “đốt vĩnh viễn”
Sau khi runway đủ, phần còn lại mới là “ngân sách chiến lược”, chia 2 nhánh:
- Growth grants kiểu Uniswap Unleashed (20.3M UNI) nên được chuẩn hóa thành portfolio: KPI, milestone, điều kiện dừng.
- Liquidity incentives nên đi qua vault/manager (Aera vault là tiền lệ), và báo cáo theo chuẩn: tokens allocated → tokens distributed → hiệu quả on-chain (depth/volume/users).
8.3 “Option” trong tương lai: giảm phụ thuộc vào bán UNI
Thực tế 2025 đã cho thấy một option khác: hedge + collateralized borrowing (GSR collar + loan).
Tương lai, nếu có doanh thu/nguồn thu khác thì ưu tiên hợp lý thường là:
- bù vào Stability Fund trước (giảm nhu cầu bán UNI),
- rồi mới mở rộng growth budget.
9. Checklist giám sát
- Runway dashboard: cash + stable-like holdings, và runway (tháng/năm).
- Commitment schedule: đặc biệt các khoản vest theo quý như 5M UNI/quý cho Uniswap Labs.
- Program vault accounting: Aera vault (allocated vs distributed).
- Financing risk: collateral size (1.583M UNI), debt outstanding ($10.6M), và nghĩa vụ IRS.
- Forensics “đã bán thật chưa”: disbursement ≠ market sale; cần truy stable inflow / CEX deposits để kết luận.
Kết luận
Kho bạc của Uniswap DAO đang bước vào một giai đoạn “trưởng thành bắt buộc”: UNI không còn chỉ là tài sản dự trữ, mà đã trở thành công cụ vận hành với những dòng ra có lịch, những chương trình triển khai có cấu trúc, và cả các ràng buộc tài chính/thuế đi kèm.
Ba điểm chốt cần giữ trong mọi quyết định treasury từ 2026 trở đi:
-
Burn 100M UNI (27/12/2025) là một cú “cam kết supply” rất lớn, nhưng đổi lại là giảm năng lực ngân sách: phần deployable co lại, nên mỗi quyết định runway/growth sau đó đều “nặng” hơn trên phần timelock còn lại.
-
2025 cho thấy treasury đã được “mobilize” theo 2 hướng rõ ràng:
-
Chiến lược tăng trưởng quy mô lớn (Uniswap Unleashed 20.3M UNI)
-
Incentives qua cấu trúc vault (Aera vault 7.59M UNI)
Đồng thời 2026–2027 còn có commitment theo lịch (Uniswap Labs 5M UNI/quý) — nghĩa là treasury không còn ở trạng thái “có thì chi”, mà đã có dòng outflow mang tính nghĩa vụ.
-
-
Vì vậy, thứ tự ưu tiên hợp lý là:
(i) khóa runway tối thiểu trước (để tránh forced-selling),
(ii) chuẩn hóa growth/incentives thành danh mục có KPI,
(iii) chỉ sau đó mới tối ưu các option dài hạn (financing/hedge, protocol revenue…) để giảm phụ thuộc vào bán UNI.
Uniswap cần chuyển từ “DAO có kho UNI lớn” sang “DAO có ngân sách vận hành bền vững” — và điều này chỉ đạt được khi runway được thiết kế như một chính sách, không phải một quyết định theo giá.