🔥 UNI BURN REPORT ISSUE #01 · THÁNG 4/2026

1.382.000 UNI bị đốt trong tháng 4
Ethereum vẫn dẫn đầu — nhưng Base đang bám sát

Tháng 4/2026 thiết lập baseline đầu tiên với đóng góp đầy đủ từ cả Ethereum lẫn L2s. Khoảng trống lớn nhất: 56% volume Uniswap đang chạy hoàn toàn ngoài cơ chế burn.

Ngày đăng
05/05/2026
Kỳ dữ liệu
Tháng 4/2026
Nguồn dữ liệu
Etherscan · Firepit
Reading time
6–8 phút
⚠ Disclosure
Tại thời điểm đăng bài, FinVenture có nắm giữ UNI trong danh mục đầu tư. Bài viết này là phân tích độc lập dựa trên dữ liệu on-chain và không cấu thành khuyến nghị đầu tư dưới bất kỳ hình thức nào.
Burn Dashboard — Tháng 4/2026
Dữ liệu xuất trực tiếp từ Etherscan · Firepit contract · 05/05/2026
UNI burned tháng 4
1.382.000
515 giao dịch
↑ +33,4% MoM
Cumulative (từ T0)
3.982.003
UNI · protocol burn
excl. 100M one-time
Burn rate tháng 4
46.067
UNI / ngày
Cao nhất từ T0
Implied annual
2,61%
circ. supply / năm
pace Apr 26

Bắt đầu từ tháng 5/2026, FinVenture ra mắt UNI Burn Report — chuỗi báo cáo định kỳ hàng tháng theo dõi hoạt động đốt UNI thông qua cơ chế TokenJar → Firepit trên Ethereum. Dữ liệu được xuất trực tiếp từ Etherscan, bao gồm toàn bộ giao dịch burn kể từ 28/12/2025 — ngày fee switch bật đồng thời với khoản đốt one-time 100 triệu UNI từ treasury. Đây là Issue #01, lấy tháng 4/2026 làm kỳ dữ liệu đầy đủ đầu tiên được báo cáo.

Tháng 4 là tháng đầu tiên cơ chế burn nhận đủ 30 ngày đóng góp từ cả Ethereum mainnet lẫn 8 L2 chains được kích hoạt ngày 8/3/2026. Điều này khiến số liệu tháng 4 trở thành baseline tham chiếu thực sự đầu tiên cho toàn bộ series.

"I believe Uniswap protocol can be the primary place tokens are traded. This proposal sets the stage for the next decade of its growth."
H
Hayden Adams
Founder & CEO, Uniswap Labs · Tháng 12/2025 · sau khi proposal thông qua với 99,9% số phiếu
 

Diễn biến burn từ T0 đến tháng 4/2026

Trong tháng 4/2026, 1.382.000 UNI đã bị đốt vĩnh viễn qua 515 giao dịch, tốc độ trung bình 46.067 UNI/ngày — mức cao nhất kể từ T0. Mức tăng +33,4% so với tháng 3 phản ánh đóng góp L2 tăng tốc trong khi Ethereum mainnet duy trì ổn định.

Burn hàng tháng — Protocol ongoing (excl. 100M one-time)
UNI burned · Tháng 12/2025 đến tháng 4/2026 · Nguồn: Etherscan
Apr 26
1.382.000
 
+33,4% ↑
Mar 26
1.036.000
 
+14,1% ↑
Feb 26
908.000
 
+92,4% ↑
Jan 26
472.000
 
T0 + 1
Dec 25*
~24.003
 
2 ngày
Nguồn: Etherscan · Firepit contract · *Dec 25 chỉ tính từ 30/12, không bao gồm khoản đốt 100M one-time ngày 28/12/2025

Tháng 2 ghi nhận mức tăng đột biến +92,4% với đóng góp lớn từ MEV bots hoạt động mạnh. Tháng 3 tăng nhẹ +14,1% dù có sự kiện mở rộng sang 8 L2 chains ngày 8/3, vì các chain mới chỉ đóng góp trong ~23 ngày cuối tháng. Tháng 4 là tháng đầu tiên phản ánh đầy đủ cả hai nhóm và trở thành baseline thực sự đầu tiên của series.

 

Breakdown theo chain — Tháng 4/2026

Ethereum mainnet vẫn là nguồn burn lớn nhất, chiếm 51,2% tổng lượng đốt tháng 4. Base bám sát ở vị trí hai với 32,1%. Phương pháp phân loại: chỉ các địa chỉ có Etherscan tag rõ ràng như "Base: Base Bridge" hay "Arbitrum One: L1 ERC20 Gateway" mới được xếp vào L2 tương ứng. Toàn bộ địa chỉ không có tag — bao gồm MEV bots, EOAs, và contracts không được label — được tính vào Ethereum mainnet.

UNI burned theo chain — Tháng 4/2026
Phân loại theo bridge address tag · Tổng: 1.382.000 UNI
1
Ethereum
51,2%
 
708.000
2
Base
32,1%
 
444.000
3
Arbitrum
15,9%
 
220.000
4
Optimism
0,6%
 
8.000
5
Unichain
0,1%
 
2.000
Nguồn: Etherscan · Phân loại theo From address tag · Ethereum bao gồm MEV bots và unlabeled EOAs/contracts gọi trực tiếp Firepit trên mainnet
Ethereum: Thay đổi composition, không phải suy giảm
Tháng 1–2, burn ETH chủ yếu từ MEV bots (~520K UNI tổng). Từ tháng 3–4, MEV bots biến mất nhưng unlabeled EOAs và contracts bù đắp hoàn toàn. ETH burn thực tế tăng nhẹ từ 660K (tháng 3) lên 708K (tháng 4). Không có dấu hiệu suy giảm.
Base hiệu quả gấp 3,3 lần ETH trên mỗi tỷ USD volume
Burn efficiency: Base đạt 98.426 UNI/tỷ USD, Arbitrum 36.969, ETH 30.062. Gap 3,3 lần (Base vs ETH) phản ánh ảnh hưởng của V4 — chiếm phần lớn ETH volume nhưng chưa đóng góp vào burn.
Diễn biến burn theo chain qua các tháng (UNI)
Chain Jan 26 Feb 26 Mar 26 Apr 26
Ethereum 468.000 900.000 660.000 708.000
Base 224.000 444.000
Arbitrum 146.000 220.000
Optimism 2.000 8.000
Unichain 4.000 8.000 4.000 2.000
TOTAL 472.000 908.000 1.036.000 1.382.000
Base, Arbitrum, Optimism bắt đầu từ ~14/3/2026 · Unichain bắt đầu từ tháng 1/2026 — trước Phase 2
 

56% volume đang chạy ngoài cơ chế burn

Insight quan trọng nhất tháng 4 không nằm ở con số tổng — mà ở bức tranh version. Tháng 4 ghi nhận cột mốc: V4 lần đầu vượt V3 về volume, chiếm 56,2% tổng giao dịch Uniswap. Trong khi đó, fee switch V4 vẫn chưa được bật.

Volume theo version — Tháng 4/2026
Version Volume % tổng Fee switch Burn
Uniswap V4 $22,56b 56,2% ❌ Chưa bật $0
Uniswap V3 $16,62b 41,4% ✅ Active
Uniswap V2 $0,95b 2,4% ✅ Active
"UNI does not get re-rated just because governance flipped a switch. It gets re-rated if traders, LPs, and routing behavior actually make that switch economically meaningful. Uniswap is betting that V4 Hooks will make LPing more profitable by default, offsetting the new protocol tax. If they are wrong, the fee switch helps token holders on paper while weakening the exchange itself."
Coincub Research · Uniswap Price Prediction 2026–2030 · Tháng 3/2026

V3 giảm từ $35,9b (Jan) xuống $16,6b (Apr) trong khi V4 ổn định $22–23b. Volume không mất đi — đang migrate nội bộ từ V3 sang V4, nơi LP vẫn nhận 100% phí. Đây là rational behavior: LP tối ưu yield bằng cách chuyển sang version có lợi nhất trong khi ở lại hệ sinh thái Uniswap. Hệ quả: hiệu suất burn ETH thấp hơn Base và Arbitrum không phải vì ETH yếu hơn, mà vì V4 đang chạy chủ yếu trên ETH mainnet chưa đóng góp vào burn.

Nếu V4 fee switch được bật với volume giữ nguyên, burn rate ước tính tăng lên ~3,2M UNI/tháng — gần gấp đôi chỉ từ một governance vote.

 

Tác động lên supply UNI

Supply sau 100M burn (T0)
900.000.000
UNI · Baseline 28/12/2025
Protocol burn từ T0
3.982.003
UNI · 0,44% post-burn supply
All-time burn (incl. 100M)
103.982.003
UNI · 10,4% supply gốc 1B

Ở pace tháng 4, implied annual deflation là 2,61%/năm tính trên circulating supply (~636M UNI). Đây là deflation thực từ protocol revenue, không phải từ cơ chế phân phối lại.

⚠ Net deflation chưa được tính đủ
2,61% là con số gross burn. Chưa tính emission từ growth budget (~20M UNI/năm trả Uniswap Labs). Ở pace tháng 4 (16,6M UNI/năm burn), UNI đang net inflationary. Ngưỡng break-even là ~1,67M UNI/tháng — tháng 4 đạt 1,38M, còn thiếu ~290K. Đây sẽ là trọng tâm phân tích Issue #02.
 

Roadmap đến burn yield 5%/năm

Mức 5% tương đương 2,65M UNI/tháng — gần gấp đôi pace hiện tại. Không cần điều kiện đặc biệt, chỉ cần 2–3 governance votes theo lộ trình đã được đề xuất.

"Fees can be turned on for L2s, other L1s, v4, UniswapX, PFDA, and aggregator hooks. A separate governance vote is expected mid-2026 to decide the fee structure and activation timeline for v4."
UNIfication Proposal — Hayden Adams, Ken Ng, Devin Walsh · Uniswap Governance Forum · Tháng 11/2025
1
V4 Fee Switch — Catalyst đơn lẻ lớn nhất
V4 chiếm $22,56b volume tháng 4 — toàn bộ đóng góp $0 vào burn. Khi bật, ước tính thêm ~1,2M UNI/tháng từ volume đã có sẵn. V4 hooks (dynamic fees, MEV rebate, IL hedging) được thiết kế để bù đắp 17% fee cut cho LP — đây là argument quan trọng nhất cho governance vote. Chưa có timeline.
+~1.200.000 UNI/tháng
2
BSC + Polygon — $4,2 tỷ volume chưa có fee switch
BSC ($2,04b) và Polygon ($2,17b) tháng 4 chưa tham gia — đóng góp $0. Áp burn efficiency Base (~98.426 UNI/tỷ USD), ước tính thêm ~410.000 UNI/tháng khi được bật. Mỗi chain cần bridge adapter contract riêng được audit — bottleneck kỹ thuật, không phải ý chí governance.
+~410.000 UNI/tháng
3
Unichain Sequencer Fees + Aggregator Hooks
Unichain sequencer fees đã được đưa vào burn nhưng contribution còn nhỏ (~2.000 UNI tháng 4). Aggregator Hooks — biến V4 thành on-chain aggregator, fees từ external sources cũng được burn — chưa live, cần governance vote riêng.
Dài hạn · Chưa có timeline
Ước tính burn rate khi catalyst được kích hoạt
Hiện tại (April pace) 1.382.000 UNI/tháng 2,61%/năm
+ V4 fee switch bật ~2.582.000 UNI/tháng ~4,87%/năm
+ BSC + Polygon thêm vào ~2.992.000 UNI/tháng ~5,64%/năm
* Tính trên circulating supply ~636M UNI · Giả định volume giữ nguyên pace tháng 4 · Chưa tính net emission từ growth budget
 

Burn yield và góc nhìn định giá

Burn UNI là vĩnh viễn và không đảo ngược — khác hoàn toàn với buyback cổ phiếu (cổ phiếu mua lại vẫn có thể tái phát hành). So sánh đúng hơn là với dividend yield: cả hai đều là value rời khỏi protocol/công ty mà không quay lại. Theo góc nhìn đó, 2,61% burn yield gross hiện tại cao hơn S&P 500 dividend avg (~1,3%) hay Apple dividend (~0,5%).

Điều này không có nghĩa là UNI "rẻ" một cách đơn giản. Burn rate phụ thuộc 100% vào DEX volume — không phải fixed income. Risk profile của UNI cao hơn cổ phiếu blue-chip nhiều lần. Tuy nhiên trong crypto universe, UNI thuộc nhóm hiếm: có revenue thực ($40B+/tháng volume), cơ chế deflation, và roadmap catalyst rõ ràng để tăng yield. "Fundamentally cheap" trong crypto có thể duy trì lâu cho đến khi có catalyst re-rating cụ thể.

Thesis dài hạn phụ thuộc vào 3 điều đồng thời: DEX volume tăng theo crypto adoption, Uniswap giữ market leadership 3–5 năm tới, và governance tiếp tục mở rộng burn mechanism. Nếu cả ba xảy ra, trajectory từ 2,61% lên 4–5% là scenario có cơ sở — không phải speculation.

"For that revenue multiple to compress, Uniswap likely needs a combination of higher fee capture (broader pool coverage, v4 hooks, fee discount auctions, Unichain), sustained volume growth, and deflation that offsets the 20M UNI per-year growth budget and other emissions."
Tanay Ved · Coin Metrics, State of the Network · Tháng 1/2026
 

Tháng 5 — Cập nhật sơ bộ

Trong 4 ngày đầu tháng 5 (1–4/5/2026), 160.000 UNI đã được đốt qua 58 giao dịch — ~40.000 UNI/ngày, thấp hơn nhẹ so với pace tháng 4 (46.067/ngày). Ước tính tháng 5 đạt ~1.240.000 UNI nếu pace này duy trì. Cần dữ liệu đầy đủ tháng để kết luận.

3 điểm cần theo dõi

1. V4 Fee Switch — Governance signal
Bất kỳ RFC nào trên Uniswap governance forum về V4 fee switch là tín hiệu quan trọng nhất cần theo dõi. Đây là catalyst đơn lẻ lớn nhất và đồng thời là bài test thực sự đầu tiên về LP moat — khi V4 bị cắt fee, LP không còn "safe harbor" nào trong Uniswap để trú ẩn.
2. Net deflation break-even — Khi nào burn vượt emission?
Ngưỡng break-even là ~1,67M UNI/tháng. Tháng 4 đạt 1,38M — còn thiếu ~290.000 UNI. V4 fee switch hoặc thêm một chain lớn có thể đưa qua ngưỡng này. Đây sẽ là milestone narrative quan trọng khi xảy ra — lần đầu UNI thực sự net deflationary.
3. Pace tháng 5 — Seasonal slowdown hay volume co lại?
4 ngày đầu tháng 5 cho thấy 40K UNI/ngày vs April 46K. Cần dữ liệu đầy đủ tháng để phân biệt: biến động ngắn hạn hay xu hướng volume DEX co lại theo market cycle Q2/2026.
FinVenture View

Tháng 4/2026 thiết lập baseline quan trọng đầu tiên: 1,38M UNI/tháng với Ethereum vẫn dẫn đầu 51,2% và L2s chiếm gần 49% còn lại. Đáng chú ý hơn là Ethereum không đang suy giảm — composition đã thay đổi (MEV bots → direct callers) nhưng tổng volume ETH burn thực tế tăng nhẹ tháng 3 sang tháng 4.

Insight lớn nhất tháng này là khoảng trống V4: 56% volume Uniswap nằm hoàn toàn ngoài tầm với của cơ chế burn. V4 fee switch không chỉ là burn catalyst — nó là bài test LP loyalty và protocol moat mà governance đang thận trọng trì hoãn vì đúng lý do. Kết quả vote đó và 3 tháng on-chain sau sẽ quyết định toàn bộ thesis dài hạn.

Ở thời điểm hiện tại, UNI vẫn net inflationary khi tính đủ emission — 2,61% burn yield là gross, chưa phải net. Nhưng khoảng cách đến break-even đang thu hẹp theo đúng lộ trình. FinVenture đang hold UNI và sẽ cập nhật series này hàng tháng.

Bài tiếp theo trong series →
UNI Burn Report #02 — Issue tháng 5/2026
Dữ liệu burn đầy đủ tháng 5 · Deep-dive: Net deflation thực sự của UNI — khi nào burn vượt ngưỡng break-even 1,67M UNI/tháng và UNI lần đầu tiên trở thành net deflationary?
T

Thế Thông

Chuyên gia phân tích tài chính tại FinVenture

Chia sẻ
Social share links

0 Comments
Sort by
Oldest
User avatar