Hyperliquid · Báo cáo Quý 2·2026

Hyperliquid Q2/2026: Thị trường bắt đầu định giá HYPE theo dòng tiền

Nguồn gốc: GLC × Four Pillars × HRC — Báo cáo quý Hyperliquid. Bản Việt hóa & biên tập bởi FinVenture. Dữ liệu tính đến 16/07/2026.

◆ Điểm nhấn chính

Giá HYPE cuối quý
$66,04
▲ +79,2% QoQ
HYPE vs BTC
+93,3pp
Tách sóng 2 quý liên tiếp
Doanh thu Protocol
$169,4M
▼ -6,6% QoQ
Doanh thu về Holder
$142,9M
Lũy kế vượt $1,0 tỷ
Open Interest bình quân
$8,68B
▲ +25,4% QoQ
HIP-3 (% khối lượng)
32,2%
▲ +11,5pp QoQ
AF mua lại trong quý
$141M
2,77M HYPE
Người dùng perp/ngày
54.294
▲ +19,8% QoQ · đỉnh mọi thời đại
ES

Tóm tắt điều hành

HYPE tiếp tục tách khỏi phần còn lại của thị trường quý thứ hai liên tiếp. Bitcoin giảm 14,1% trong Q2/2026 — quý âm thứ ba liên tiếp và gần như mất một nửa so với đỉnh tháng 10/2025 — trong khi HYPE tăng +79,2% và lập đỉnh mọi thời đại $76,90 vào 16/06. Hai quý vượt trội liên tiếp ở mức này rất khó quy cho beta hay vị thế. Theo góc nhìn của nhóm nghiên cứu, thị trường đã bắt đầu định giá Hyperliquid như một giao thức tạo ra dòng tiền thực, thay vì chỉ là một tài sản crypto beta cao.

Doanh thu chạm đáy tháng 4 rồi hồi phục mạnh. Doanh thu protocol $169M giảm 6,6% QoQ, nhưng quỹ đạo quan trọng hơn con số: tháng 6 cao hơn đáy tháng 4 tới 52% và tương đương nhịp ~$840M/năm. Doanh thu lũy kế về holder đã vượt $1,0 tỷ tại cuối quý, sau 19 tháng ghi nhận cơ chế phí → mua lại.

Ba trục định hình quý: (1) Tái cấu trúc USDC — khai tử stablecoin nội bộ USDH, chọn USDC làm tài sản báo giá, mở ra dòng doanh thu từ lãi suất dự trữ. (2) HIP-3 lập kỷ lục — khối lượng deployer +59,6% lên $213B, ~1/3 tổng khối lượng, nhưng lớp deployer thu hẹp về gần như một nhà vận hành duy nhất. (3) Phố Wall xuất hiện — ba quỹ ETF spot HYPE hút $309M trong 8 tuần, còn CME kiện chính cơ quan quản lý của mình về vấn đề perpetual.
Năm 2025, tài sản lên chuỗi. Năm 2026, chúng bắt đầu đổi chủ.
— Lá thư từ HRC gửi cộng đồng Hyperliquid

Hyperliquid tổng quan — xu hướng 5 quý

Doanh thu holder giảm 4,7% QoQ nhưng gần như mọi chỉ số vận hành đều đi lên — đó là cái giá của chiến lược định giá “Growth Mode”.

Chỉ số 2Q25 3Q25 4Q25 1Q26 2Q26 QoQ YoY
Doanh thu protocol $177,1M $297,9M $246,3M $181,3M $169,4M -6,6% -11,8%
Doanh thu holder $178,3M $285,7M $225,8M $149,9M $142,9M -4,7% -19,8%
AF mua lại ($) $174,8M $280,9M $221,7M $147,7M $140,7M -4,8% -19,5%
HYPE mua lại 7,10M 6,22M 6,07M 4,94M 2,77M -43,9% -61,0%
Khối lượng khớp lệnh $669,7B $1.043,6B $763,9B $645,0B $662,4B +2,7% -1,1%
Perp native $647,5B $998,9B $721,7B $496,0B $432,9B -12,7% -33,1%
Perp deployer HIP-3 $13,5B $133,6B $213,3B +59,6% n/m
HIP-3 % khối lượng 1,8% 20,7% 32,2% +11,5pp n/m
OI bình quân $5,60B $12,48B $8,19B $6,92B $8,68B +25,4% +55,0%
OI cuối quý $7,57B $12,79B $7,69B $7,24B $9,31B +28,6% +23,0%
DAU perp (bình quân) 23.524 42.572 43.614 45.317 54.294 +19,8% +130,8%
Stablecoin trên HyperEVM $0,18B $0,35B $0,72B $1,35B $5,58B +313% +3.038%
Giá HYPE (đóng quý) $39,76 $45,93 $25,87 $36,85 $66,04 +79,2% +66,1%
Giá BTC (đóng quý) $107.140 $114.036 $87.632 $68.244 $58.603 -14,1% -45,3%

Nguồn: hl.eco, ASXN, Hyperliquid API, Discord team, DeFiLlama (chỉ TVL). Dữ liệu 16/07/2026. n/m = không đáng kể.

Dòng thời gian sự kiện Q2/2026

Tái cấu trúc USDC, chuỗi ra mắt HIP-4 và nhóm ETF là ba câu chuyện định hình quý.

01–13/04 — Ra mắt app Android (MVP); ngưỡng kích hoạt portfolio margin hạ xuống $10K; phí ưu tiên lệnh (priority fee) lên mainnet, trần giảm từ 20bps xuống 8bps.
02–07/05 — HIP-4 Outcome Markets lên mainnet (binary BTC hàng ngày); PURR công bố lãi ròng $152,5M.
12–15/05 — 21Shares THYP lên Nasdaq (ETF spot HYPE đầu tiên); Bitwise BHYP lên NYSE Arca (hỗ trợ staking); CME & ICE vận động CFTC chống Hyperliquid.
14/05 — Công bố khai tử USDH; Coinbase làm treasury deployer AQAv2 trên USDC, Circle làm technical deployer.
29/05–02/06 — CFTC ra tuyên bố chính sách về perpetual, duyệt Kalshi BTCPERP; bộ validator mở rộng lên 27.
03–12/06 — Grayscale HYPG lên Nasdaq (phí 0,29%); AQAv2 kích hoạt cho USDC (19/26 validator, 69,1% stake), bắt đầu tích lũy lãi từ 26/08, thanh toán đầu tiên 03/10.
16–20/06 — HYPE lập ATH $76,90; các thị trường HIP-3 báo giá bằng USDH (Kinetiq, Ventuals, Felix) hoàn tất tất toán; CME kiện chính CFTC (18/06).
30/06 — Doanh thu holder lũy kế vượt mốc $1,0 tỷ.
LT

Lời tựa & góc nhìn người trong cuộc

Báo cáo gốc mở đầu bằng phần lời tựa từ một số lãnh đạo trong hệ sinh thái. Dưới đây là tóm lược quan điểm của họ (biên tập gọn, không phải trích dẫn nguyên văn):

Thị trường vốn truyền thống đang tiếp cận HYPE qua cấu trúc niêm yết; treasury doanh nghiệp trở thành một lớp cầu dài hạn, ít nhạy với biến động ngắn hạn.
— David Schamis · CEO, Hyperliquid Strategies (PURR)
Chiến lược tích lũy HYPE gắn với lợi suất staking cho phép cổ đông tiếp cận dòng tiền on-chain trong một cấu trúc niêm yết quen thuộc.
— Hyunsu Jung · CEO, Hyperion DeFi (HYPD)
Khung pháp lý Mỹ đang được định hình lại: tuyên bố chính sách của CFTC và CLARITY Act sẽ quyết định ranh giới pháp lý cho perpetual on-chain.
— Brad Bourque · Policy Counsel
Sức mạnh của Hyperliquid nằm ở cộng đồng builder và hạ tầng mở — nơi sản phẩm mới có thể được triển khai mà không cần xin phép.
— Kirby · Đồng sáng lập, HypurrCollective
Một nền tài chính không xin phép ai và không theo giờ hành chính — đó là điều báo cáo này cố gắng đo lường bằng dữ liệu.
1

Cập nhật tài chính

1.1 Báo cáo doanh thu hợp nhất

Hyperliquid không phát hành báo cáo tài chính, nhưng mọi khoản phí, phân phối và mua lại đều ghi trên sổ cái công khai. Trader trả $197,7M phí trong Q2/2026, trong đó $28,3M chảy về builder và deployer.

Panel A — Tổng quỹ phí & phân phối ra hệ sinh thái ($M)

Khoản mục 4Q25 1Q26 2Q26 QoQ
Phí perp native 227,01 159,61 144,70 -9,3%
Phí HIP-3 (phần protocol) 2,30 10,38 11,13 +7,3%
Phí HIP-3 (phần deployer) 2,30 9,66 10,83 +12,1%
Phí spot 11,33 6,22 6,85 +10,0%
Phụ phí builder code 22,61 17,66 16,20 -8,3%
Priority fee (lệnh + gossip) 0,00 0,00 2,94 mới
Gas HyperEVM 3,81 1,85 2,20 +18,9%
Tổng phí gộp 273,89 210,04 197,67 -5,9%
Trừ: builder codes (100% về builder) (22,61) (17,66) (16,20)
Trừ: chia sẻ deployer + Unit (4,97) (11,12) (12,11)

Nguồn: hl.eco, báo cáo thu nhập ASXN. Tỷ lệ pass-through tăng lên 14,3% từ 13,7%, do phần chia deployer HIP-3.

Panel C — Báo cáo doanh thu protocol hợp nhất ($M)

Doanh thu protocol $169,4M giảm 6,6% QoQ; mọi dòng ngoài perp native và đấu giá đều tăng, và số liệu khớp chính xác với tổng quỹ phí.

Khoản mục 4Q25 1Q26 2Q26 QoQ Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6
Perp native 227,01 159,61 144,70 -9,3% 40,49 45,24 58,97
Perp HIP-3 (phần protocol) 2,30 10,37 11,13 +7,3% 3,47 3,24 4,42
Thị trường spot 11,33 6,22 6,85 +10,0% 1,46 2,49 2,90
Gas HyperEVM 3,81 1,85 2,20 +18,9% 0,26 0,81 1,13
Priority fee — lệnh (write) 1,55 mới 0,04 0,28 1,23
Priority fee — gossip (read) 1,39 mới 0,05 0,48 0,86
Đấu giá HIP-1 0,85 0,60 0,44 -26,7% 0,12 0,20 0,12
Đấu giá triển khai HIP-3 1,02 2,60 1,10 -57,7% 0,29 0,40 0,41
Tổng doanh thu protocol 246,32 181,26 169,37 -6,6% 46,19 53,14 70,03
Phân bổ HLP (2,41) (1,76) (1,63) -7,4% (0,45) (0,51) (0,66)
Lãi ròng 243,91 179,50 167,74 -6,6% 45,74 52,63 69,37

Nguồn: hl.eco, báo cáo thu nhập ASXN. Dữ liệu 16/07/2026.

Nguồn: hl.eco, ASXN

Tháng 4 là tháng yếu nhất trong cơ chế phí hiện đại; tháng 6 vượt đáy tháng 4 tới 52%. Đà hồi phục đến từ khối lượng, với take rate native ổn định. Từ Q3/2026, báo cáo sẽ có dòng doanh thu phi giao dịch đầu tiên: lãi dự trữ AQAv2 bắt đầu tích lũy từ 26/08.

1.2 Khối lượng, Open Interest và thị phần

Open interest kể câu chuyện cấu trúc rõ hơn khối lượng: OI bình quân +25,4% trong khi khối lượng chỉ +2,7%. Các vị thế RWA quay vòng chậm hơn perp crypto, nên nền tảng đang tích lũy độ phơi nhiễm giống bảng cân đối kế toán nhanh hơn tốc độ quay vòng — hỗ trợ doanh thu funding, thanh lý và margin ngay cả khi tape đi ngang.

Chỉ số 2Q25 3Q25 4Q25 1Q26 2Q26 QoQ
Khối lượng khớp lệnh ($B) 669,7 1.043,6 763,9 645,0 662,4 +2,7%
OI bình quân ($B) 5,60 12,48 8,19 6,92 8,68 +25,4%
OI đỉnh ($B) 9,31 15,32 15,15 10,05 10,40 +3,5%
OI cuối quý ($B) 7,57 12,79 7,69 7,24 9,31 +28,6%
Thanh lý ($B) 12,04 27,05 33,84 19,12 12,78 -33,2%
Khối lượng futures HL/Binance 10,6% 12,6% 10,8% 12,5% 14,6% +2,1pp

Nguồn: hl.eco. Dữ liệu 16/07/2026. Thị phần futures so với Binance đạt kỷ lục 14,6%.

1.3 Doanh thu theo mảng

Perp native theo tháng — tháng 6 gánh cả quý

Chỉ số Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 2Q26 1Q26 QoQ
Doanh thu ($M) 40,49 45,24 58,97 144,70 159,61 -9,3%
Khối lượng ($B, ước) 118,5 133,2 181,1 432,9 496,0 -12,7%
Take rate (bps) 3,37 3,36 3,25 3,32 3,11 +0,20bps

Nguồn: HRC (khối lượng), hl.eco (doanh thu, take rate). Doanh thu tháng 6 $58,97M là tháng native mạnh nhất kể từ tháng 1.

HIP-3 theo tháng — lập kỷ lục tháng 6

Chỉ số Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 2Q26 1Q26 QoQ
Khối lượng ($B) 65,3 62,5 85,5 213,3 133,6 +59,6%
Doanh thu protocol ($M) 3,47 3,24 4,42 11,13 10,37 +7,3%
Phần deployer ($M) 3,32 3,14 4,36 10,83 9,66 +12,1%
OI đỉnh trong tháng ($B) 2,38 2,93 3,21 3,21 2,10 +52,9%

Nguồn: hl.eco. OI HIP-3 lên $3,6B vào tháng 7 (sau kỳ).

Top sản phẩm HIP-3 theo khối lượng (2Q26)

Cơ cấu xoay từ bạc sang dầu và chỉ số cổ phiếu; SPCX (pre-IPO SpaceX) lần đầu lọt top.

Sản phẩm Khối lượng ($B) Thị phần Hạng 1Q26
Dầu thô (CL) 60,3 20,9% 3
Chỉ số XYZ1000 35,2 12,2% 2
S&P500 34,3 11,9% 8
Dầu Brent (BRENTOIL) 29,6 10,3% 5
Bạc (SILVER) 19,1 6,6% 1
SpaceX (SPCX) 14,8 5,1% n/a
Micron (MU) 13,0 4,5% n/a
SanDisk (SNDK) 7,9 2,8% n/a

Nguồn: ASXN. Tổng theo deployer $213,3B (chuẩn); tổng theo sản phẩm cao hơn do chồng lấn tổng hợp.

Growth Mode vẫn là khoản trợ giá có chủ đích: quý này cho thấy cả sức mạnh (tháng 6 kỷ lục, 1/3 khối lượng nền tảng, OI $3,09B) lẫn cái giá (blended rate chỉ 1,04bps và thị trường list chỉ còn một nhà đấu giá). SPCX — sản phẩm chủ lực — chuyển từ pre-IPO perp sang perp thường chỉ trong một tháng, thu $1,33M phí đến giữa tháng 7.

Priority fee & Gas HyperEVM theo tháng ($M)

Dòng phí Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 2Q26 1Q26
Priority — lệnh (write) 0,04 0,28 1,23 1,55
Priority — gossip (read) 0,05 0,48 0,86 1,39
Tổng priority fee 0,10 0,76 2,09 2,94
Gas HyperEVM (tổng) 0,26 0,81 1,13 2,20 1,85
Builder codes 5,05 5,00 6,15 16,20 17,66

Nguồn: ASXN. Priority fee gấp ~20 lần từ tháng 4 đến tháng 6, nhịp ~$25M/năm; toàn bộ gas được đốt (về tay holder). Builder codes 100% chuyển cho builder.

1.3.7 AQAv2 — độ nhạy đóng góp hàng năm ($M)

Với float cuối quý và lãi suất ngắn hạn hiện tại, điểm giữa ước tính sẽ là dòng doanh thu lớn thứ hai trên báo cáo.

Net yield \ USDC float $4,0B $5,4B $7,0B $9,0B
3,0% 108 146 189 243
3,5% 126 170 221 284
4,0% 144 194 252 324

Nguồn: ước tính HRC; cơ chế theo Foundation (12/06). Đóng góp = float × net rate × ~90%. Ước khoảng $135–200M/năm; khoản thanh toán đầu tiên 03/10 là dữ liệu cần theo dõi nhất.

1.4 Hoàn vốn cho holder

Nguồn: hl.eco

Assistance Fund mua 2,77M HYPE với $140,66M, giá thực hiện bình quân ~$50,8 — ít hơn 43,9% số token so với Q1 nhưng ở mức giá gấp đôi. AF nắm 45,56M HYPE cuối quý. Mua lại-và-đốt lũy kế từ đầu đạt 47,1M HYPE (~$3,09B theo giá hiện tại) trên chi phí triển khai ~$1B. Mua lại trong Q2 tương đương 98,4% doanh thu holder — cơ chế liên tục, lập trình sẵn, không có kho trạng tùy ý và không giữ lại.

1.5 Người dùng & dòng tiền

Nguồn: ASXN

Perp-active bình quân 54.294 người/ngày (+19,8% QoQ, +130,8% YoY), đỉnh mọi thời đại; 316.644 tài khoản perp mới được tạo (+16,6%). Trader HIP-3 duy nhất/ngày cuối quý đạt 39.369, gần như đi ngang so với 40.768 của tháng 3 — nhóm RWA thu được từ Q1 vẫn được giữ chân nhưng chưa cộng dồn. Dòng ròng qua bridge (USDC nạp trừ rút) là +$1.233M so với +$499M ở Q1 — quý mạnh nhất kể từ 3Q25.

1.6 Nguồn cung & float

Nguồn: Team Discord (iliensinc)

Tháng Theo hợp đồng Thực nhận % được hưởng
Tháng 4/2026 ~9,92M 333.000 3,4%
Tháng 5/2026 ~9,92M 422.000 4,3%
Tháng 6/2026 ~9,92M 534.000 5,4%
2Q26 ~29,8M 1.289.000 4,3%
Memo 1Q26 ~29,8M 1.513.400 5,1%
Tháng 7/2026 (sau kỳ) ~9,92M 452.000 4,6%

Nguồn: Team Discord (iliensinc). Theo giá bình quân tháng, team nhận ~$69M trên quyền $1,53B.

Mẫu hình nhận token vẫn là tín hiệu “đắt giá” mạnh nhất trong phạm vi theo dõi. Lũy kế từ mốc vệ tháng 11/2025 là 4,55M HYPE trên 69,4M được hưởng (tỷ lệ 6,5%), để lại 64,9M token đã vest nhưng chưa nhận (~$4,3B). Bảy tháng liên tiếp tỷ lệ nhận một chữ số, qua cả giảm sâu lẫn tăng nóng — đó là hành vi, không phải truyền thông.

Nhận định FinVenture · Tài chínhDoanh thu giảm 6,6% QoQ nhưng chất lượng doanh thu cải thiện: tỷ trọng từ nguồn phi-native (HIP-3, priority fee, gas HyperEVM) tăng lên, giảm phụ thuộc vào chu kỳ đầu cơ perp. Take rate native giữ ổn định quanh 3,3bps cho thấy sức mạnh định giá không bị xói mòn dù cạnh tranh gay gắt. Nếu duy trì nhịp doanh thu tháng 6, mức annualize đạt ~$840M — chưa tính dòng lãi dự trữ AQAv2 bắt đầu tích lũy từ 26/08. Điểm cần theo dõi: khối lượng perp native đã giảm ba quý liên tiếp, nên đà phục hồi phụ thuộc nhiều vào HIP-3 và các dòng phi giao dịch.
2

Hệ sinh thái

2.1 HyperEVM — TVL đi xuống, tiền thật đi vào

TVL HyperEVM giảm 14,8% xuống $1,44B, nhưng đó là câu chuyện giá và luân chuyển đầu cơ, không phải câu chuyện sử dụng. Chỉ số quan trọng hơn là float stablecoin: từ $1,35B lên $5,58B chỉ trong một quý (+313%), chủ yếu do USDC. Đây là vốn có thể triển khai, không phải TVL bị khoá tạm thời.

2.2 Stablecoin — float gấp bốn lần, USDC thống trị

Nhà phát hành ($M cuối quý) 4Q25 1Q26 2Q26 Thị phần 2Q26
USDC 398 1.015 5.367 96,1%
USDT0 153 164 157 2,8%
USDH 63 91 23 0,4%
USDe 65 61 18 0,3%
Khác 39 20 20 0,4%
Tổng float 718 1.351 5.585 100%

Nguồn: ASXN, DeFiLlama. USDC tăng +429% QoQ; USDH giảm sau khi công bố khai tử.

Nguồn: ASXN, DeFiLlama

Việc chọn USDC làm tài sản báo giá và khai tử USDH đã hợp nhất float về một nhà phát hành — đánh đổi sự đa dạng lấy chất lượng bảng cân đối, thanh khoản và con đường doanh thu lãi dự trữ qua AQAv2. Đây chính là gốc rễ của sự phụ thuộc đối tác được nêu ở phần rủi ro.

2.3 DeFi trên HyperEVM — DEX, LST, tín dụng

Chỉ số 2Q25 3Q25 4Q25 1Q26 2Q26 QoQ
Khối lượng DEX ($B) 4,21 8,60 7,74 9,26 9,98 +7,8%
Nguồn cung LST (M HYPE) 14,9 21,3 23,8 24,2 17,5 -27,6%
TVL cho vay ($M) 612 905 986 843 744 -11,7%

Nguồn: DeFiLlama. HyperLend ($407M) vượt Morpho ($248M) thành giao thức cho vay lớn nhất; LST co lại khi HYPE được chuyển sang staking gốc và các ETF staking.

2.4 Kinh tế deployer — tập trung đến mức cực đoan

Trên giao diện, HIP-3 là thị trường phí không cần xin phép; trên thực tế, một deployer duy nhất (Trade[XYZ]) chiếm ~100% khối lượng deployer trong Q2, tăng từ 85% (4Q25) và 97% (1Q26). Deployer nhận ~50% phí thị trường mình vận hành (2Q26: $10,83M) sau khi đặt stake HYPE để giành khe list. Đây là nguồn doanh thu thật nhưng rủi ro tập trung cao — xem lại phần rủi ro.

2.5 Tích hợp phân phối & top builder

Đợt tích hợp quý này nghiêng về hạ tầng phân phối: ví (Trust Wallet, Ledger, Rabby), dữ liệu (Nansen, Arkham), on-ramp (MoonPay) và custody tổ chức (Anchorage, Talos). Doanh thu builder codes được dẫn dắt bởi ví tiêu dùng — Phantom và MetaMask chiếm 65% phí top-10.

Builder Phí 2Q26 ($M) Thị phần top-10
Phantom 4,38 41,9%
MetaMask 2,42 23,1%
Based 0,77 7,4%
Rabby 0,73 7,0%
Builder_0x999a4b 0,61 5,8%
Insilico 0,53 5,1%
Liquid 0,41 3,9%
Dreamcash 0,31 3,0%

Nguồn: ASXN. Rabby +98% QoQ. Đợt tích hợp theo tháng: Tháng 4 SushiSwap, Azura, Blockchain.com, Ripple Prime; Tháng 5 Trust Wallet, Ledger, MoonPay, Arkham; Tháng 6 Fomo, Nansen, NEAR, Talos, Anchorage; Tháng 7 (sau kỳ) VALR, TradingView, HyperLink.

Nhận định FinVenture · Hệ sinh tháiTVL HyperEVM giảm trong khi float stablecoin tăng gấp bốn lần phản ánh dòng vốn dịch từ “TVL đầu cơ” (dễ rút) sang “vốn hoạt động” (USDC có thể triển khai) — nền tảng trực tiếp cho doanh thu AQAv2. Đổi lại là rủi ro tập trung ở hai điểm: 96% float nằm ở USDC (một nhà phát hành) và gần 100% khối lượng HIP-3 đến từ một deployer duy nhất. Đây là tăng trưởng thật nhưng chất lượng phân tán còn thấp; cần thêm nhà phát hành và deployer để giảm rủi ro điểm chết.
3

Sản phẩm & giao thức

3.1 Tái cấu trúc quanh USDC

Thay đổi quan trọng nhất quý không phải một tính năng mà là một quyết định: bỏ stablecoin nội bộ USDH và chuẩn hóa USDC làm tài sản báo giá. Cơ chế AQAv2 (kích hoạt 12/06, 19/26 validator, 69,1% stake) cho phép giao thức thu một phần lãi trên dự trữ USDC, với Coinbase là treasury deployer và Circle là technical deployer. Đây là cách Hyperliquid mở dòng doanh thu phi giao dịch đầu tiên — đổi lấy sự phụ thuộc vào hai định chế tập trung.

3.2 HIP-4 Outcome Markets — thị trường sự kiện on-chain

Ra mắt mainnet 02/05, HIP-4 cho phép giao dịch kết quả nhị phân và đa kết quả (thể thao, kinh tế, crypto) trên sổ lệnh của Hyperliquid. World Cup chiếm 83,8% khối lượng.

Chỉ số Tháng 5 Tháng 6 Tháng 7 (MTD)
Khối lượng ($M) 70,6 140,7 60,1
Trader bình quân/ngày 1.343 1.506 1.735
Trader mới 8.570 4.476 2.461
Số lệnh khớp (triệu) 2,5 2,8 1,2

Nguồn: ASXN. Q2/2026 tổng $211,3M, 13.046 trader mới, đỉnh ngày $12,1M (27/06), phí thu <$3K. Thông số Phase 2 công bố 20/07 (stake 500K HYPE, chia tới 50% phí).

3.3 & 3.4 Portfolio margin và vận hành

Ngưỡng kích hoạt portfolio margin được hạ từ $5M xuống $10K (03/04), mở tính năng margin chéo hiệu quả vốn cho nhiều trader hơn — nhưng chưa được kiểm chứng qua một đợt thanh lý dây chuyền lớn. App Android MVP ra mắt 01/04, USDT trở thành tài sản có thể vay trong portfolio margin (02/06), và bộ validator mở rộng lên 27.

Nhận định FinVenture · Sản phẩmHIP-4 và priority fee còn nhỏ về giá trị tuyệt đối nhưng chứng minh Hyperliquid có thể mở dòng doanh thu mới ngoài phí giao dịch. Quyết định chuẩn hóa USDC và khai tử USDH là bước ngoặt chiến lược: đánh đổi tính phi tập trung của lớp stablecoin để lấy con đường doanh thu lãi dự trữ có quy mô và chất lượng bảng cân đối cao hơn. Việc hạ ngưỡng portfolio margin xuống $10K mở rộng tệp người dùng đòn bẩy hiệu quả vốn, nhưng cơ chế này chưa trải qua một đợt thanh lý dây chuyền lớn — đây là rủi ro vận hành cần quan sát.
4

Thị trường vốn

4.1 Diễn biến token — HYPE tách khỏi BTC

Nguồn: hl.eco, Coinbase

HYPE đóng quý ở $66,04 (+79,2% QoQ), lập ATH $76,90 vào 16/06, trong khi BTC giảm 14,1% — quý âm thứ ba liên tiếp. Chênh lệch +93,3pp trong một quý, nối tiếp quý vượt trội trước đó, rất khó giải thích bằng beta. Điểm mới ở quý này là xuất hiện lớp cầu mang tính cấu trúc: ETF, treasury doanh nghiệp, và mua lại của AF.

4.2 ETF spot HYPE — Phố Wall xuất hiện

Quỹ Nhà phát hành / Sàn Niêm yết Dòng vào ròng (đến 30/06)
THYP 21Shares / Nasdaq 12/05 $57,7M
BHYP Bitwise / NYSE Arca (staking) 15/05 $123,0M
HYPG Grayscale / Nasdaq (phí 0,29%) 03/06 $128,0M
Cộng dồn 3 quỹ $308,7M

Nguồn: báo cáo nhà phát hành, Bloomberg. Tương đương ~5,2M HYPE trong 8 tuần — cầu không nhạy giá, không dùng đòn bẩy.

4.3 PURR (HSI) — treasury doanh nghiệp tích lũy HYPE

Chỉ số 10-Q (31/03) Dashboard (16/07) Thay đổi
HYPE nắm giữ 18,7M 29,3M +56,7%
Tài sản số ($M) 689,0 1.760,4 +155,5%
Tiền mặt ($M) 113,1 149,4 +32,1%
Cổ phiếu phổ thông (triệu) 124,1 200,5 +61,6%
Pha loãng đầy đủ (triệu) 150,7 227,2 +50,8%
mNAV ~0,90x 0,89x
HYPE / cổ phiếu ~0,124 0,129 +~4%

Nguồn: hồ sơ SEC 10-Q, dashboard PURR. Lãi ròng quý tài chính $152,5M. mNAV điều chỉnh 0,87x (0,79x nếu trừ thuế hoãn lại) — giao dịch dưới NAV nhưng vẫn tăng HYPE/cổ phiếu.

4.4 HYPD (Hyperion DeFi) — treasury quy mô nhỏ

Chỉ số 31/03 30/06 Thay đổi
HYPE nắm giữ 1,94M 2,00M +3,1%
Cổ phiếu phổ thông (triệu) 11,43 15,16 +32,6%
Vốn hóa ($M) 39,3 38,3 -2,5%
mNAV 0,50x 0,29x giảm
HYPE / cổ phiếu 0,170 0,132 -22%

Nguồn: hồ sơ công ty. Lãi ròng ~$8,8M. Phát hành cổ phiếu pha loãng nhanh hơn tốc độ găng HYPE, khiến HYPE/cổ phiếu giảm — trái ngược với PURR.

4.5 Lớp cầu cấu trúc — ai đang giữ HYPE

Chủ thể HYPE nắm giữ % tổng cung
Assistance Fund 45,6M 4,6%
PURR (HSI) 29,3M 2,9%
HYPD 1,9M 0,2%
ETF spot (US) 5,2M 0,5%
Tổng cầu cấu trúc 82,0M 8,2%
Memo: đang staking 438,1M 43,8%

Nguồn: hl.eco, hồ sơ công ty, báo cáo ETF. Cầu cấu trúc 8,2% cung, chưa kể 43,8% đang staking — float thực sự giao dịch nhỏ hơn nhiều so với tổng cung danh nghĩa.

Nhận định FinVenture · Thị trường vốnLần đầu tiên HYPE có lớp cầu không nhạy giá và không dùng đòn bẩy — ETF spot, treasury doanh nghiệp và mua lại của Assistance Fund — chiếm 8,2% tổng cung. Đây là một phần lý giải cho chênh lệch +93,3 điểm phần trăm so với BTC mà beta không giải thích được. So sánh PURR (giao dịch dưới NAV nhưng HYPE/cổ phiếu vẫn tăng) với HYPD (pha loãng nhanh hơn tốc độ gom HYPE, khiến HYPE/cổ phiếu giảm 22%) cho thấy chất lượng thực thi treasury quan trọng hơn quy mô. Với 43,8% cung đang staking, float thực sự giao dịch nhỏ hơn nhiều tổng cung danh nghĩa.
5

Quản trị & chính sách

5.1 Vai trò validator mở rộng

AQAv2 định nghĩa lại vai trò validator: từ chỉ đồng thuận sang tham gia trực tiếp vào kinh tế lõi — bỏ phiếu phân bổ dự trữ USDC và cơ chế thu lãi. Đồng thời, lần đầu tiên thị phần stake của foundation rơi xuống dưới 50%.

5.2 Staking & phân tán validator

Chỉ số 2Q25 3Q25 4Q25 1Q26 2Q26
Tổng HYPE staking (M) 422,1 425,5 432,3 434,7 438,1
Validator hoạt động 21 24 24 24 27
Thị phần stake foundation 64,9% 60,1% 58,0% 55,7% 48,6%

Nguồn: hl.eco. Thị phần foundation lần đầu xuống dưới 50% — bước phân tán đáng kể, dù vẫn còn tập trung.

5.3 Bối cảnh chính sách Mỹ

CFTC ra tuyên bố chính sách về perpetual (29/05) và duyệt Kalshi BTCPERP — tín hiệu thừa nhận sản phẩm perp trong khuôn khổ Mỹ. Đồng thời CME kiện chính CFTC (18/06) về thẩm quyền, còn CLARITY Act (H.R.3633) làm dấy lên câu hỏi phân định thẩm quyền SEC/CFTC. Đây là giai đoạn Phố Wall vừa muốn tiếp cận thanh khoản perp on-chain, vừa vận động khung pháp lý có lợi cho mình.

Nhận định FinVenture · Quản trịThị phần stake của foundation lần đầu xuống dưới 50% là cột mốc phân tán quản trị đáng kể. Tuy nhiên AQAv2 đồng thời trao cho validator một quyền lực kinh tế mới — bỏ phiếu phân bổ dự trữ USDC và cơ chế thu lãi — tức mở rộng bề mặt rủi ro quản trị ngay khi mức phân tán vừa được cải thiện. Bối cảnh pháp lý Mỹ (tuyên bố CFTC, vụ CME kiện CFTC, CLARITY Act) sẽ định hình khả năng tiếp cận của dòng vốn tổ chức trong các quý tới.
6

Rủi ro cần theo dõi

1. Phụ thuộc đối tác AQAv2. Dòng doanh thu mới phụ thuộc Coinbase (treasury) và Circle (technical); khoản thanh toán đầu tiên 03/10 vẫn là ước tính chưa được xác nhận.
2. Khối lượng native suy giảm. Perp native giảm ba quý liên tiếp; tăng trưởng gần đây dựa vào HIP-3 và các dòng phi giao dịch.
3. Tập trung deployer. Một deployer duy nhất chiếm ~100% khối lượng HIP-3 (từ 85% → 97% → ~100%); rủi ro điểm chết người.
4. HIP-4 hậu World Cup. 83,8% khối lượng đến từ World Cup; bền vững thực sự chỉ rõ sau mùa giải.
5. Portfolio margin chưa thử lửa. Ngưỡng hạ xuống $10K nhưng chưa trải qua thanh lý dây chuyền lớn.
6. Áp lực cung chưa nhận. 64,9M HYPE đã vest nhưng chưa nhận (~22% cung lưu hành, ~$4,3B) có thể được nhận bất kỳ lúc nào.
7

Lời kết

Q2/2026 là quý Hyperliquid ngừng được xem như một tài sản crypto beta cao và bắt đầu được đọc như một doanh nghiệp tạo dòng tiền. Doanh thu chạm đáy rồi hồi phục; float stablecoin gấp bốn lần; ba ETF và hai treasury niêm yết tạo lớp cầu không đòn bẩy; và sổ cái công khai cho phép kiểm chứng mọi con số. Nhưng điều thuyết phục nhất lại không nằm ở doanh thu: team chỉ nhận 4,3% phần được hưởng trong khi token tăng gấp đôi — thứ duy nhất trong toàn bộ báo cáo mà một đội ngũ không thể giả.

SpaceX được định giá trên Hyperliquid vào thứ Bảy 23/05, khi NYSE đóng cửa — một sổ lệnh không bao giờ đóng, một nền tài chính không xin phép và không theo giờ hành chính.
— Lời tựa báo cáo
Góc nhìn FinVenture

Nhận định của FinVenture

Ba luận điểm chính rút ra từ dữ liệu quý này:

1 · Dòng tiền thật
98,4% doanh thu holder chảy về mua lại-đốt HYPE. Đây là cơ chế lập trình sẵn, không phụ thuộc ý chí đội ngũ.
2 · Rủi ro tập trung
HIP-3 và stablecoin float đều dựa vào một nhà vận hành/đối tác. Tăng trưởng thật nhưng chưa được phân tán.
3 · Mốc cần theo dõi
03/10: khoản thanh toán AQAv2 đầu tiên. Đây sẽ là phép thử cho dòng doanh thu ngoài phí giao dịch (lợi suất từ dự trữ).
Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung được Việt hóa và biên tập từ báo cáo gốc của GLC × Four Pillars × HRC, chỉ nhằm mục đích thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Thị trường crypto biến động cao; số liệu tính đến 16/07/2026 và có thể đã thay đổi. Hãy tự nghiên cứu (DYOR) trước khi ra quyết định.
FINVENTURE RESEARCH
finventure.vn · Phân tích thị trường tài sản số
K

Khoa Nam

Chuyên viên phân tích tài chính tại FinVenture

Chia sẻ
Social share links

0 Comments
Sort by
Oldest
User avatar