FinVenture Research · DeFi Analysis · August 2026
Phân tích DeFi
AMM và cuộc chơi thanh khoản tương quan
Trong một bài viết mới, nhà sáng lập Uniswap Hayden Adams lập luận rằng tokenization không đơn thuần là nâng cấp hạ tầng giao dịch, mà đang định hình lại cách thanh khoản tự tổ chức trong toàn bộ thị trường tài chính — theo hướng có lợi cho các sàn giao dịch tự động (AMM). FinVenture tổng hợp luận điểm chính, phát triển thêm một số góc nhìn, và đưa ra đánh giá phản biện.
Snapshot từ bài viết gốc
$4.6T
Tổng volume Uniswap từ 2018
>20%
Thị phần DEX so với volume spot CEX (từ dưới 1%)
$33M
Volume 12 ngày đầu, pool cổ phiếu tokenized/SPY trên Robinhood Chain
11.000+
Trader tham gia các pool này trong 12 ngày đầu
Nguồn số liệu: bài viết gốc của Hayden Adams. FinVenture chưa kiểm chứng độc lập các con số này — xem phần Ghi chú phương pháp bên dưới.
01 · Analysis
Từ "nâng cấp hạ tầng" đến thay đổi luật chơi
Phần lớn cách truyền thông mô tả tokenization hiện nay đi theo một khung quen thuộc: vẫn là các thị trường cũ, chỉ nhanh hơn, rẻ hơn, hoạt động liên tục 24/7. SEC đã cho phép Nasdaq và NYSE giao dịch cổ phiếu tokenized, DTCC — đơn vị thanh toán gần như mọi chứng khoán tại Mỹ — cũng đã chạy thử nghiệm giao dịch tokenized vào tháng 7. Nhưng Adams cho rằng khung "nâng cấp hạ tầng" bỏ lỡ điều quan trọng nhất: khi tài sản được tokenize, chúng dùng chung một lớp thanh toán (settlement layer). Hệ quả là bất kỳ tài sản nào cũng có thể giao dịch trực tiếp với bất kỳ tài sản nào khác, thay vì phải quy đổi qua USD như hạ tầng SWIFT hay Fedwire hiện nay bắt buộc.
Ông mở đầu bài viết bằng một phép so sánh: quỹ index của Jack Bogle ra mắt năm 1976 với kỳ vọng huy động 150 triệu USD nhưng chỉ thu được 11.3 triệu USD, bị giới chuyên gia chê là "trò điên rồ" vì một quỹ không ra quyết định không thể thắng người có chuyên môn. Năm mươi năm sau, phần lớn tài sản quỹ tại Mỹ nằm trong các sản phẩm thụ động. Adams tin rằng thanh khoản AMM đang đi theo đúng lộ trình đó, chỉ khác ở chỗ tác động có thể còn lớn hơn vì nó hạ thấp rào cản tạo lập thị trường cho mọi loại tài sản, không riêng gì quỹ đầu tư.
02 · Analysis
Vì sao thanh khoản tự tìm đến các cặp tương quan
Đây là phần lập luận cốt lõi của bài viết. Trên các AMM hiện tại, thanh khoản đã tự sắp xếp thành từng cụm mà không ai chủ đích thiết kế: tài sản trên Ethereum ghép cặp với ETH, tài sản trên Solana ghép cặp với SOL, các stablecoin ghép cặp với nhau, và một số ít cặp thanh khoản sâu đóng vai trò cầu nối giữa các cụm này.
Lý do nằm ở cách market maker truyền thống vận hành. Họ thường theo đuổi trạng thái "delta neutral" — trung lập hoàn toàn rủi ro giá bằng cách hedge, thường qua công cụ phái sinh, và việc này tốn chi phí đáng kể. Nhưng nếu một cặp giao dịch có mức tương quan giá cao — ví dụ NVDA ghép với SPY thay vì NVDA ghép với USD — thì việc nắm giữ tài sản đó vốn đã ít rủi ro hơn nhiều. Khoảng cách hiệu suất giữa một chiến lược AMM thụ động và một chiến lược chủ động phức tạp vì vậy thu hẹp lại đáng kể, đến mức chiến lược thụ động đủ tốt để cạnh tranh sòng phẳng, thậm chí vượt trội hơn.
Cấu trúc này cũng lý giải vì sao một số ít cặp "cầu nối" như ETH/USDC lại là một trong những thị trường sâu nhất onchain: mọi dòng lệnh bắt đầu hoặc kết thúc bằng USD đều phải đi qua đó, nên dù số lượng cặp cầu nối ít, khối lượng giao dịch tập trung đủ lớn để việc market making chủ động ở đó vẫn xứng đáng với công sức bỏ ra.
Cụm thanh khoản Tài sản gốc (base) Ví dụ tài sản ghép cặp Vai trò trong hệ thống
Hệ Ethereum ETH Token ERC-20, LST, DeFi token Correlated pair — LP thụ động chiếm ưu thế
Hệ Solana SOL Token hệ Solana Correlated pair — LP thụ động chiếm ưu thế
Stablecoin USDC / USDT Các stablecoin khác Correlated pair — chênh lệch giá gần như tối thiểu
RWA / cổ phiếu (giai đoạn sớm) SPY (tokenized) 10 cổ phiếu tokenized trên Robinhood Chain Correlated pair — dữ liệu còn rất sớm
Cầu nối (bridge) ETH/USDC, SPY/USD — Ít cặp nhưng volume tập trung cao — LP chủ động cạnh tranh
03 · Analysis
Bóc tách "bundle" market making truyền thống
Adams mô tả các hãng market making truyền thống như Citadel Securities là những doanh nghiệp tích hợp dọc toàn bộ chuỗi giá trị — vốn, chiến lược giao dịch, hạ tầng thực thi, thanh toán và phân phối đều nằm trong một công ty. Cấu trúc này hình thành vì tài sản trước đây nằm rải rác ở nhiều hệ thống khác nhau, thanh toán chậm, nên phải có một bên đứng ra làm tất cả. Citadel Securities xử lý khoảng 25% volume cổ phiếu Mỹ và ghi nhận doanh thu giao dịch ròng kỷ lục 12.2 tỷ USD năm ngoái trên khoảng 21 tỷ USD vốn giao dịch.
Với blockchain, các lớp này tách rời nhau: thực thi lệnh là code mở, custody và thanh toán là dịch vụ dùng chung cho mọi người. Khi hạ tầng không còn là rào cản, lợi thế cạnh tranh chuyển sang chi phí vốn — và nhiều nhóm có chi phí vốn thấp hơn hãng market making chuyên nghiệp: LP chấp nhận lợi nhuận thấp hơn vì không cần bù đắp chi phí vận hành lớn, nhà đầu tư đã sẵn nắm giữ tài sản nên không tốn chi phí hedge, và chính issuer thường có chi phí vốn âm vì vốn dĩ phải trả tiền cho market maker chuyên nghiệp để tạo thanh khoản cho tài sản mới của mình.
Tiêu chí Market making truyền thống AMM với correlated pairs
Chi phí vốn Cao — phải bù đắp chi phí vận hành và hedging Thấp hơn — LP thụ động, holder dài hạn, issuer
Xử lý rủi ro giá Chủ động hedge qua phái sinh Thụ động — chấp nhận biến động vì vốn muốn giữ tài sản
Rào cản gia nhập Cao — cần hạ tầng, giấy phép, quan hệ Thấp — tạo pool trong một giao dịch
Nguồn lợi thế cạnh tranh Công nghệ thực thi và quy mô vốn Chi phí vốn thấp và sẵn sàng giữ inventory
04 · Analysis
Những câu hỏi bài viết chưa trả lời hết
Ai chọn trục tương quan? Adams mô tả các cụm thanh khoản hiện tại (ETH, SOL, stablecoin) như một hiện tượng tự phát, không ai thiết kế. Nhưng với RWA, việc chọn SPY làm tài sản gốc cho cổ phiếu, hay chọn một token hàng hóa làm tài sản gốc cho công ty năng lượng, là một quyết định thiết kế có chủ đích — không tự nhiên hình thành như với crypto. Ai có quyền quyết định trục này (issuer, sàn giao dịch, hay cơ chế quản trị của pool) sẽ nắm một dạng ảnh hưởng mới lên cấu trúc thị trường, và chọn sai trục tương quan có thể khiến một pool kém hiệu quả ngay từ đầu, bất kể thiết kế AMM có tốt đến đâu.
Hooks nâng lợi suất nhưng cũng thêm lớp rủi ro. DualPool hook mà Adams nhắc tới — đưa vốn LP nhàn rỗi đi kiếm lợi suất cho vay khi không dùng để swap — là một hướng cải tiến hợp lý, nhưng đồng nghĩa vốn LP không còn thuần túy nằm trong AMM nữa. Nó có thêm một lớp rủi ro từ giao thức cho vay bên dưới. Mức độ "thụ động" của các pool dùng hook v4 vì vậy phức tạp hơn nhiều so với v2 hay v3, dù lợi suất kỳ vọng cao hơn.
Tương quan không phải một hằng số. Lịch sử tài chính — khủng hoảng 2008, các đợt sụp đổ thanh khoản crypto năm 2022 — cho thấy tương quan giữa các loại tài sản thường tăng vọt đúng lúc thị trường căng thẳng nhất, tức đúng lúc LP cần tương quan thấp để bảo vệ vốn thì tương quan lại tăng cao theo hướng bất lợi. Đây là biến số quan trọng cần theo dõi khi đánh giá độ bền của mô hình correlated pairs qua các chu kỳ thị trường, không chỉ trong điều kiện bình thường.
FinVenture View
Trước khi đi vào từng điểm, cần nói rõ một điều: Hayden Adams là nhà sáng lập Uniswap, nên bài viết gốc nên được đọc như một lập luận vận động cho mô hình AMM, không phải một phân tích trung lập độc lập. Điều đó không làm luận điểm sai, nhưng cần tính đến khi đánh giá.
1
Dữ liệu Robinhood Chain còn quá mỏng để kết luận. 33 triệu USD volume trong 12 ngày và 11.000 trader là con số đáng chú ý cho một sản phẩm mới, nhưng chưa đủ để đánh giá độ sâu thanh khoản thực sự, tỷ trọng giao dịch thử nghiệm so với giao dịch thật, hay khả năng giữ thanh khoản qua một đợt biến động mạnh. Cần theo dõi thêm ít nhất vài tháng dữ liệu.
2
Tương quan có thể phá vỡ đúng lúc cần nhất. Cặp tương quan cao giảm chi phí LP trong điều kiện thị trường bình thường, nhưng impermanent loss của AMM tăng mạnh chính xác khi tương quan giữa hai tài sản trong pool sụp đổ — và giai đoạn khủng hoảng thanh khoản thường là lúc tương quan tăng đột biến theo hướng bất lợi, không phải giảm. Bài viết gốc không đề cập kịch bản rủi ro đuôi (tail-risk) này.
3
Ví dụ memecoin làm suy yếu chính luận điểm. Việc nhắc tới cặp memecoin ghép với cổ phiếu (Elon meme với Tesla, hotdog meme với Costco) như một dạng "tương quan vibes" là một thừa nhận ngầm rằng ranh giới giữa correlated pair có cơ sở kinh tế và correlated pair chỉ dựa trên câu chuyện thị trường khá mờ. Nếu thị trường không phân biệt rõ hai loại này, rủi ro định giá sai cho nhà đầu tư cá nhân là có thật.
4
Bridge pairs tập trung có thể tái tạo lại vấn đề mà AMM muốn giải quyết. Nếu phần lớn dòng lệnh phải đi qua một số ít cặp cầu nối như ETH/USDC, thanh khoản và ảnh hưởng lên giá thực chất tập trung vào một nhóm nhỏ pool lớn — khác về hình thức nhưng cần đánh giá kỹ mức độ khác biệt về bản chất so với việc thanh khoản tập trung ở một nhóm nhỏ market maker truyền thống.
Watchlist
Những điểm cần theo dõi tiếp
01. Độ sâu thanh khoản của các pool correlated pair có duy trì được qua một đợt điều chỉnh mạnh của thị trường cổ phiếu Mỹ hay không
02. Số lượng và loại tài sản mới được thêm vào các pool kiểu SPY-base trên Robinhood Chain trong 3-6 tháng tới
03. Phản ứng của DTCC và các sàn truyền thống nếu volume tokenized equity tăng đáng kể — hợp tác mở rộng hay siết chặt quản lý
04. Hiệu suất thực tế của DualPool và các hook v4 khác so với kỳ vọng lý thuyết ban đầu
Ghi chú phương pháp
Bài viết tổng hợp và phát triển thêm ý tưởng từ bài luận công khai của Hayden Adams, nhà sáng lập Uniswap. Các số liệu (volume Uniswap, thị phần DEX, số liệu Robinhood Chain, doanh thu Citadel Securities) được trích dẫn từ bài viết gốc và chưa được FinVenture kiểm chứng độc lập qua nguồn onchain. Phần "Góc nhìn FinVenture" là đánh giá phản biện của đội ngũ, không phải trích dẫn từ tác giả gốc.
Miễn trừ trách nhiệm
Nội dung mang tính chất tham khảo và thông tin, không phải lời khuyên đầu tư. FinVenture có thể đang nắm giữ vị thế trong một số tài sản được đề cập, bao gồm UNI. Nhà đầu tư nên tự nghiên cứu trước khi đưa ra quyết định. Nguồn: finventure.vn
L

Lê Minh

Chuyên gia phân tích tài chính tại FinVenture

Chia sẻ
Social share links

0 Comments
Sort by
Oldest
User avatar