Chu kỳ thị trường mới: từ “bits” sang “atoms”
Công nghệ vẫn là trung tâm của chu kỳ tăng trưởng mới, nhưng thị trường không còn chỉ trả premium cho software nhẹ vốn. Dòng tiền đang đi sâu hơn vào chip, data center, điện, construction, robotics và những mô hình AI chạm tới thế giới vật lý.
Chu kỳ thị trường hiện tại có một điểm quen và một điểm lạ. Điểm quen là technology vẫn thắng lớn như giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu 2010-2020. Điểm lạ là thị trường đang trả premium cho một lớp tài sản vật lý hơn nhiều so với thập kỷ software trước.
Những nhóm từng hấp dẫn như healthcare, consumer products, media hoặc software/consumer thuần asset-light không còn là câu chuyện duy nhất. Energy, raw materials, construction, financials, hardware và robotics nổi lên như các nhóm được định giá lại. Thị trường không bỏ công nghệ; thị trường đang hỏi công nghệ cần những tài sản vật lý nào để chạy ở quy mô lớn.
Chu kỳ mới: giống ở công nghệ, khác ở phần còn lại
Chart đầu tiên đặt hai giai đoạn lên cùng một mặt phẳng: trục ngang là hiệu suất annualized 2010-2020, trục dọc là hiệu suất từ 2020 đến nay. Những điểm cao trên trục dọc nhưng thấp trên trục ngang là các nhóm “ngược dòng”: energy, basic resources, construction & materials và financials.
Điều này làm thay đổi cách đọc một “tech rally”. Nhu cầu AI không chỉ kéo valuation của model và ứng dụng, mà còn kéo lớp hạ tầng vật lý phía sau. AI cần chip; data center cần đất, grid access, cooling, fiber, construction và năng lực vận hành. Đó là thế giới asset-heavy.
Robotics và hardware: không chỉ là hạ tầng phụ trợ cho software
Sự dịch chuyển từ bits sang atoms hiện rõ hơn trong private market. Năm 2016, robotics hoặc physical AI chưa phải category lớn trong top 100 công ty tư nhân Mỹ. Đến 2026, physical AI & robotics đã vượt fintech/payments để trở thành nhóm lớn thứ hai sau AI and software.
Chart tiếp theo cho thấy sự thay đổi nằm cả ở dòng vốn mới. Q1 2026 là quý kỷ lục của robotics và physical AI, với khoảng 16 tỷ USD đầu tư qua gần 500 thương vụ. Hardware không chỉ là “đường ống” để software chạy tốt hơn; nó đang trở thành sản phẩm và thị trường riêng.
AI là lý do robotics đáng được nhìn lại: khi model đa phương thức, perception, planning và control tốt hơn, robot có thể mở rộng phạm vi nhiệm vụ trong real economy.
AI-enabled hay thật sự AI-native?
Đầu làn sóng LLM, các công ty tư vấn và triển khai AI được xem là người hưởng lợi rõ ràng. Logic khi đó khá thuyết phục: doanh nghiệp muốn dùng AI, họ cần strategy, roadmap và implementation. Accenture là đại diện tự nhiên cho thesis này, nhưng chart định giá cho thấy thị trường đã bớt hào hứng rất nhanh.
Khác biệt giữa AI-enabled và AI-native nằm ở cấu trúc vận hành. AI-enabled thêm công cụ vào một bước có sẵn; AI-native hỏi lại từ đầu outcome là gì, dữ liệu nào tạo tín hiệu và vòng phản hồi nào nên ngắn lại.
Nghiên cứu trên 515 high-growth startups cho thấy bottleneck lớn nằm ở discovery phase. Khi được cung cấp thông tin về cách công ty khác tổ chức lại sản xuất quanh AI, nhóm treatment phát hiện khoảng 44% nhiều use case hơn nhóm control. Lợi thế không chỉ nằm ở model tốt hơn, mà ở khả năng map AI vào vận hành.
Tác động không dừng ở số lượng use case. Ở phần đuôi phân phối, treatment firms có doanh thu cao hơn: khoảng gấp đôi ở top vigintile và cao hơn khoảng 50% ở top decile. Nhu cầu vốn cũng thấp hơn khoảng 40% ở một số vùng phân phối.
AI startups vận hành nhỏ hơn, ít tầng hơn
Nếu AI thật sự làm thay đổi workflow, ta nên thấy dấu vết trong cấu trúc tổ chức. Nghiên cứu trên các batch YC từ W20 đến F24, kết hợp dữ liệu việc làm Revelio, cho thấy AI startups bắt đầu nhỏ hơn và duy trì quy mô nhân sự thấp hơn non-AI startups.
Hai chart kế tiếp bổ sung góc nhìn tổ chức: AI startups xuất hiện nhiều hơn trong nhóm rất nhỏ hoặc solo, đồng thời có xu hướng ít tầng quản lý hơn.
Dữ liệu từ Stripe Economics mở rộng luận điểm ra ngoài nhóm YC. Từ 2023 trở đi, số solopreneurs vượt các ngưỡng thu nhập cao tăng mạnh. Số người vượt 1 triệu USD năm 2025 cao hơn hơn 2 lần so với 2023; nhóm vượt 5 triệu và 10 triệu USD gần gấp 3 lần.
Công nghệ làm grocery “productive” hơn, nhưng cũng kém “productive” hơn
Phần cuối là lời nhắc quan trọng: tác động productivity của công nghệ không đồng đều giữa các ngành. Retail productivity tăng mạnh từ thập niên 1990, trong khi grocery tăng chậm hơn nhiều, có giai đoạn giảm, hồi phục, đi ngang rồi gần đây yếu lại. Nếu chỉ nhìn output/labor-hours, câu chuyện dễ bị đơn giản hóa.
Scanner điện tử giúp retail và grocery quản lý inventory, mở rộng danh mục và hiểu nhu cầu khách hàng. Retail mở rộng bằng hàng đóng gói, dễ stock và monitor. Grocery thì thêm bakery, deli, florist, prepared food và các dịch vụ cần lao động chuyên biệt.
Labor share cũng kể một câu chuyện tương tự. Khi doanh nghiệp tạo thêm output với ít lao động hơn, labor share thường giảm. Retail online có thể bán nhiều hơn với ít mặt bằng và ít nhân sự cửa hàng. Grocery delivery hoặc pickup lại có thể cần thêm người nhặt hàng, đóng gói, xử lý đơn và giao hàng.
Kết luận: AI không chỉ là phần mềm, mà là một chu kỳ hạ tầng
Có ba thông điệp lớn từ toàn bộ cụm chart. Thứ nhất, chu kỳ hiện tại xoay từ asset-light/software/consumer sang asset-heavy/hardware/infrastructure/real economy. Technology vẫn là trung tâm, nhưng lớp vật chất giúp AI chạy ở quy mô lớn đang được định giá lại mạnh.
Thứ hai, AI tạo ROI lớn khi doanh nghiệp thiết kế lại workflow quanh AI, không chỉ gắn AI vào quy trình cũ. Câu hỏi đúng là: AI đã được map đúng vào outcome, dữ liệu, vòng phản hồi và cấu trúc vận hành chưa?
Thứ ba, AI có thể làm doanh nghiệp lean hơn, nhưng tác động productivity trong nền kinh tế thực sẽ không đồng đều. Một số startup tạo doanh thu cao với ít người hơn; một số ngành như grocery dùng công nghệ để mở rộng dịch vụ, khiến labor-hours không giảm tương ứng.















