FinVenture Research · RWA & Perp DEX · 21/09/2026
Hyperliquid · Aster · Uniswap
51% khối lượng là TradFi, 11,6% doanh thu: cái giá của việc giành khách
Tháng 7/2026, hơn một nửa khối lượng hợp đồng vĩnh cửu trên Hyperliquid không còn là crypto. Nhưng nửa khối lượng ấy chỉ mang về khoảng 11,6% phần doanh thu chảy tới người nắm token. Khoảng cách đó không đến từ sai sót đo lường, mà từ một cờ cấu hình bật tắt được.
Khối lượng
Cái được công bố
Tỉ trọng non-crypto trên Hyperliquid (07/2026)
51,17%
Cùng kỳ một năm trước
0,1%
Mức tăng tuyệt đối trong 12 tháng
215 lần
Doanh thu
Cái thực sự về túi người nắm token
Phần doanh thu từ nhóm non-crypto
~11,6%
Tài sản bật cờ giảm 90% phần giao thức
178 / 252
Một deployer chiếm bao nhiêu khối lượng non-crypto
95,64%
Loại nội dung
Nghiên cứu · phân tích cấu trúc phí
Phạm vi
HYPE · ASTER · UNI
Cửa sổ đo
11/08/2026 → 18/09/2026
Tóm tắt nhanh
Ba sàn đi tới cùng một kết quả bằng ba con đường khác hẳn. Ở Hyperliquid, cờ growthMode cắt phần giao thức thu xuống còn 10%, và cờ đó do deployer đặt chứ không phải người nắm HYPE. Ở Aster, cái chặn nằm ngay trong biểu phí công bố: take-rate nhóm RWA thấp hơn crypto perp 4,44 lần. Ở Uniswap trên Robinhood Chain, dòng giao dịch cổ phiếu phần lớn chảy qua hook và không đi qua bậc thu phí giao thức. Câu hỏi cho nhà đầu tư không phải “mảng RWA có lớn không”, mà là ai cầm công tắc và khi nào họ bấm.
Về dữ liệu
Các phép đo về Hyperliquid trải từ 11/08 đến 25/08/2026, về Aster là cửa sổ 24 giờ ngày 09/09/2026, về Uniswap là hai ảnh chụp 05/08 và 01/09/2026 cùng chuỗi theo dõi tới 14/09/2026. Mốc cụ thể ghi kèm từng con số. Dữ liệu Hyperliquid đọc từ Info API của chính sàn và công thức phí trong tài liệu chính chủ; dữ liệu Aster đọc từ API futures công khai, tài liệu sản phẩm và mã tính toán mà DefiLlama sử dụng; dữ liệu Uniswap đọc trực tiếp từ log sự kiện trên Robinhood Chain và sổ ghi lượng đốt on-chain. Văn bản pháp lý lấy từ bản PDF gốc đã lưu kèm mã băm.
Quy ước
Số liệu không kèm ghi chú là số đã được kiểm chứng lại. INFERRED dữ kiện suy luận, hoặc dữ liệu do bên thứ ba cung cấp mà chưa dựng lại độc lập. UNRESOLVED vấn đề chưa đủ bằng chứng để kết luận. phép tính con số do bài viết tự tính từ dữ liệu gốc.
01 · Quỹ đạo
Một năm để đi từ 0,1% lên 50,9%
Tháng 7/2026, cổ phiếu Mỹ, vàng, dầu, chỉ số và một vài công ty chưa niêm yết cộng lại chiếm 51,17% trong tổng số 224,23 tỷ USD khối lượng hợp đồng vĩnh cửu trên Hyperliquid. Chuỗi tỉ trọng theo từng tháng cho thấy một quỹ đạo hiếm gặp:
Tỉ trọng khối lượng non-crypto theo tháng
Thang đo 0–55% tổng khối lượng perp của sàn
08/2025
0,1%
10/2025
0,4%
12/2025
4,6%
02/2026
19,1%
04/2026
34,5%
06/2026
31,8%
07/2026
50,9%
Khối lượng tuyệt đối đi từ 0,53 tỷ USD lên 114,20 tỷ USD mỗi tháng, tức gấp 215 lần trong 12 tháng.
Phân lớp của tháng 7/2026
Cơ cấu khối lượng tháng 7/2026
Tổng 224,23 tỷ USD, tính theo tỉ trọng
crypto · 48,83%
cổ phiếu · 29,29% (65,67 tỷ)
hàng hoá · 9,96% (22,34 tỷ)
chỉ số · 9,37% (21,02 tỷ)
pre-IPO · 2,22% (4,97 tỷ)
chưa phân loại 0,24% · ngoại hối 0,09%
Điều đáng chú ý nằm ở cơ chế tạo ra mức tăng đó. Khi kiểm bằng lưới tuần từ W18 đến W34/2026, bảy công cụ non-crypto lớn nhất dao động trong dải 7,2 đến 18,3 tỷ USD mỗi tuần mà không có tuần nào nhảy bậc. Tăng trưởng vì vậy là một phân bố thật, không phải một sự kiện đơn lẻ bị hai mốc đo kẹp lại.
Nguồn của mức tăng là việc niêm yết thêm công cụ. Mười sáu công cụ non-crypto lớn nhất có cây nến đầu tiên rải đều từ tháng 10/2025 tới tháng 7/2026:
Ngày niêm yết của tám công cụ non-crypto tiêu biểu
| Công cụ | Lớp tài sản | Nến đầu tiên |
|---|---|---|
| XYZ100 | chỉ số | 13/10/2025 |
| INTC | cổ phiếu | 03/12/2025 |
| MU | cổ phiếu | 19/12/2025 |
| GOLD | hàng hoá | 22/12/2025 |
| SILVER | hàng hoá | 26/12/2025 |
| CL | hàng hoá | 06/01/2026 |
| SP500 | chỉ số | 18/03/2026 |
| SPCX | pre-IPO | 17/05/2026 |
Riêng cú nhảy từ tháng 6 sang tháng 7 (tăng 35% ở nhóm non-crypto) đến phần lớn từ các công cụ nằm ngoài nhóm bảy lớn nhất, tức từ hàng mới. Đây là tăng trưởng theo chiều rộng danh mục sản phẩm, không phải tăng trưởng theo chiều sâu thanh khoản trên những công cụ đã có.
02 · Cơ chế phí
Growth Mode, và vì sao trực giác về builder fee đi sai hướng
Hyperliquid cho phép bên thứ ba triển khai sổ giao dịch riêng thông qua HIP-3. Tại thời điểm đo ngày 11/08/2026, hệ thống có 9 builder dex với 252 tài sản.
Trực giác phổ biến là builder cắt bớt phần phí lẽ ra thuộc về giao thức. Công thức phí mà chính Hyperliquid công bố cho thấy điều ngược lại. Rút gọn lại, với hệ số s ≤ 1 thì phần giao thức thu bằng takerRate × growthModeScale, hoàn toàn không phụ thuộc vào s. Phí của deployer là khoản cộng thêm lên phí người giao dịch trả, không phải khoản cắt ra khỏi phần giao thức.
Kiểm công thức trên hai điểm thật
Dù deployer giữ bao nhiêu, phần giao thức vẫn không đổi
| Hệ số s | Người giao dịch trả | Deployer giữ | Phần giao thức |
|---|---|---|---|
| s = 1,0 | gấp 2 lần mức gốc | 50% | đúng mức gốc |
| s = 0,1111 (dex hyna) | 1,1111 lần mức gốc | 10% | đúng mức gốc |
Báo cáo quý của một bên thứ ba ghi nhận tỉ lệ chia thực tế quý 2/2026 là 11,13 triệu USD cho giao thức so với 10,83 triệu USD cho deployer, tức 50,7 trên 49,3, đúng như công thức dự đoán INFERRED.
Toàn bộ chênh lệch nằm ở một chỗ khác
Cờ growthMode. Khi cờ này bật, phần giao thức thu chỉ còn 10% mức bình thường. Cờ được đặt theo từng tài sản, và tại thời điểm đo có 178 tài sản bật, 74 tài sản tắt.
Phân bố của cờ theo lớp tài sản
| Lớp tài sản | Khối lượng có growthMode BẬT | Capture so với dex chính |
|---|---|---|
| cổ phiếu | 98,11% | 11,70% |
| chỉ số | 98,64% | 11,23% |
| hàng hoá | 92,15% | 17,07% |
| pre-IPO | 99,49% | 10,46% |
| ngoại hối | 100% | 10,00% |
| crypto | 0,0% | 100% |
Đường đo theo cơ chế INFERRED
Mỗi đô-la khối lượng mang về bao nhiêu cho giao thức
Thang đo 0–100% mức capture của dex chính
crypto
100%
hàng hoá
17,07%
cổ phiếu
11,70%
chỉ số
11,23%
pre-IPO
10,46%
ngoại hối
10,00%
Ghép hai vế lại: tháng 7/2026, nhóm non-crypto chiếm 50,93% khối lượng nhưng chỉ khoảng 11,62% doanh thu chảy về người nắm token.
Tỉ trọng doanh thu đến từ nhóm non-crypto, theo tháng
Thang đo 0–15%. Đối chiếu với đường khối lượng ở phần 01, vốn đã chạm 50,9%.
11/2025
0,2%
01/2026
1,8%
03/2026
6,5%
05/2026
6,0%
06/2026
5,6%
07/2026
11,6%
08/2026*
13,3%
* Tháng 8/2026 mới có 18 ngày dữ liệu tại thời điểm đo.
03 · Thị phần
Thị phần công bố và thị phần kinh tế là hai đường đang tách ra
Nếu quy đổi khối lượng của từng mảng về mức capture tương ứng rồi tính lại thị phần trên tổng perp DEX toàn thị trường, kết quả khác hẳn con số quen thuộc:
| Tháng | Thị phần công bố | Thị phần kinh tế | Khoảng cách |
|---|---|---|---|
| 08/2025 (mốc gốc) | 52,69% | 52,69% | 0,00 điểm |
| 12/2025 (đáy) | 17,56% | 16,87% | 0,69 điểm |
| 06/2026 | 39,28% | 28,24% | 11,04 điểm |
| 07/2026 | 42,19% | 23,05% | 19,14 điểm |
Hai đường thị phần tách dần theo thời gian
Thang đo 0–55% tổng khối lượng perp DEX toàn thị trường
Thị phần công bố
Thị phần kinh tế
08/2025 · mốc gốc
52,69%
52,69%
12/2025 · đáy
17,56%
16,87%
06/2026
39,28%
28,24%
07/2026
42,19%
23,05%
Khoảng cách giữa hai đường nở từ 0,05 điểm phần trăm (tháng 10/2025) lên 19,14 điểm (tháng 7/2026). Đó chính là phần mà một người đọc con số thị phần công bố sẽ cộng nhầm vào giá trị của token.
Ba đường đo cho cùng một đại lượng, lệch nhau 2,3 lần
Phép quy đổi này dựa trên mức capture của nhóm non-crypto, và hồ sơ có ba đường đo cho đại lượng đó:
Mức capture của HIP-3 so với dex chính, theo ba đường đo
Thang đo 0–30%. Cả ba đều INFERRED
Đường cơ chế
11,4%
Báo cáo bên thứ ba
16,7%
Đường hồi quy
26,6%
Câu đứng được: HIP-3 trả cho người nắm token khoảng 11 đến 17% mức của dex chính trên mỗi đô-la khối lượng.
−32,8%
mức capture trên mỗi đô-la khối lượng giảm theo quý: 0,7762 bps (Q1/2026) xuống 0,5218 bps (Q2)
26 đến 30 điểm
mức sụt thị phần kinh tế từ mốc gốc, bền với cả ba đường đo
Đáng lưu ý là kết luận về thị phần kinh tế bền với cả ba đường đo. Mức sụt từ mốc gốc lần lượt là 29,64 điểm, 28,50 điểm và 26,35 điểm, không có đường nào làm đảo kết luận.
04 · Quyền kiểm soát
Công tắc có thật, và nó nằm trong tay một người
Phần phản biện mạnh nhất với luận điểm trên cũng nằm ngay trong dữ liệu. Mức capture thấp là một chính sách có công tắc, không phải một cơ chế hỏng. Tắt growthMode cho một tài sản thì phần giao thức thu trên tài sản đó quay về 100% mức dex chính ngay lập tức. Việc này đã xảy ra thật hai lần: xyz:MSTR tắt ngày 14/01/2026 và xyz:PURRDAT tắt ngày 09/05/2026.
Theo cách đọc đó, mảng TradFi của Hyperliquid là một quyền chọn có thật trên doanh thu tương lai, không phải doanh thu hôm nay. Đây là monetisation dilution (pha loãng khả năng kiếm tiền) có chủ đích để mở rộng phân phối, chứ không phải dấu hiệu mất lợi thế cạnh tranh.
Vấn đề là ai giữ quyền bấm công tắc. Cờ growthMode do deployer đặt, và mức độ tập trung ở phía deployer rất cao. Một deployer duy nhất, dex xyz với địa chỉ 0x88806a71…0888, chi phối cả ba đại lượng đo được:
Mức độ tập trung của deployer xyz
Ba đại lượng khác nhau, cùng một kết luận. Thang đo 0–100%.
Khối lượng non-crypto của sàn
95,64%
Khối lượng HIP-3 luỹ kế
94,03%
Open interest của HIP-3
99,28%
Khối lượng HIP-3 luỹ kế: 513,31 trên 545,90 tỷ USD.
HIP-3 đã lớn hơn dex chính
Khối lượng tháng 7/2026, thang đo 0–120 tỷ USD
HIP-3
114,81 tỷ
dex chính
109,42 tỷ
Open interest của HIP-3 là 3,676 tỷ USD, bằng 36,78% open interest của dex chính. Quy mô của mảng này không còn là phần rìa.
Một mảnh ghép từ phía pháp lý
Ngày 18/08/2026, Hyperliquid Policy Center cùng một pháp nhân tên XYZ Ltd. (thương hiệu “trade[XYZ]”) gửi thư góp ý tới SEC trong hồ sơ IPO Modernization (File No. CLL-16), trong đó XYZ Ltd. tự khai là deployer lớn nhất dưới HIP-3. Lá thư không in địa chỉ ví, nên việc gắn 0x88806a71…0888 với pháp nhân này vẫn là suy luận INFERRED.
Cặp bất đối xứng đáng chú ý với người nắm HYPE
Nếu xyz ngừng hoạt động
Hyperliquid mất khoảng 51% khối lượng công bố nhưng chỉ khoảng 11,6% doanh thu về người nắm token. Cú sốc rơi gần trọn vào câu chuyện truyền thông và thị phần hiển thị, không vào dòng tiền.
Nếu deployer tắt cờ trên danh mục cổ phiếu
Doanh thu về token có thể tăng nhiều lần mà khối lượng không cần đổi. Định giá theo kịch bản đó là định giá một quyết định của bên khác.
Người nắm HYPE đang cầm một quyền chọn mà quyền bấm nút thuộc về người khác, và hiện chưa có kênh nào để họ tác động tới quyết định đó.
Một chi tiết phụ nói nhiều về hành vi người dùng
Hợp đồng vĩnh cửu chạy 24/7 theo thiết kế, nhưng tỉ lệ khối lượng cuối tuần so với ngày thường chênh lệch rất lớn giữa các lớp tài sản:
Khối lượng cuối tuần so với ngày thường
Thang đo 0–100%. Mức 100% nghĩa là cuối tuần giao dịch ngang ngày thường.
ngoại hối
84,19%
crypto
53,70%
cổ phiếu đơn lẻ
12,84%
Số nến cuối tuần đọc được chiếm 28,64% so với kỳ vọng 28,57%, nghĩa là đường ống dữ liệu đọc trọn phiên cuối tuần và mức thấp đó phản ánh hành vi giao dịch thật. Vài công cụ đi ngược lớp của chúng: xyz:JPY đạt 86,0% và cash:WTI đạt 73,9%. Câu chính xác là perp cổ phiếu đơn lẻ gần như nghỉ cuối tuần, chứ không phải cả mảng TradFi của sàn nghỉ cuối tuần.
05 · Aster
Cái chặn nằm ngay trong biểu phí công bố
Aster tiếp cận cùng một thị trường bằng một cấu trúc khác, và ở đây khoảng cách giữa khối lượng và doanh thu đọc được trực tiếp từ bảng giá. Trong cửa sổ 24 giờ ngày 09/09/2026, sàn có 585 thị trường đang giao dịch với tổng khối lượng 1,92 tỷ USD:
Cơ cấu thị trường Aster, cửa sổ 24h ngày 09/09/2026
| Nhóm | Số thị trường | Khối lượng 24h | Tỉ trọng |
|---|---|---|---|
| crypto perp | 472 | $1.824.495.183 | 95,02% |
| stock perp | 109 | $76.293.898 | 3,97% |
| pre-IPO | 4 | $19.293.308 | 1,00% |
Biểu phí công bố cho thấy ba mức taker khác nhau, trong khi phí maker bằng 0% ở cả ba nhóm:
Take-rate theo nhóm sản phẩm
Thang đo 0–0,04% khối lượng
USDT-Perpetual (crypto)
0,040%
RWA Perpetual
0,009%
USD1 General Perpetual
0,005%
Take-rate của RWA thấp hơn crypto perp 4,44 lần.
Quy về tỉ trọng phí, khoảng cách giữa khối lượng và tiền hiện ra rõ:
| Nhóm | Tỉ trọng khối lượng | Tỉ trọng phí gộp |
|---|---|---|
| crypto (USDT + USD1) | 95,03% | 98,78% |
| stock perp | 3,97% | 0,97% |
| pre-IPO | 1,00% | 0,24% |
| RWA + pre-IPO | 4,97% | 1,21% |
Tính trên biểu phí công bố và khối lượng đã pin phép tính
Con số 1,21% là phí gộp, chưa trừ rebate
Mã tính toán của DefiLlama ghi rõ họ không có dữ liệu phân tách phần hoàn lại. Để nhóm RWA đi từ 1,21% gộp lên tới ngưỡng 10% ròng, cơ chế rebate sẽ phải hoàn lại cho crypto perp nhiều hơn cho RWA tới mức làm tỉ số đổi khoảng 9 lần. Chưa có cơ chế nào đã biết tạo ra chênh lệch cỡ đó, và nếu có thì nó nghiêng theo chiều ngược lại, vì crypto perp mới là nơi có chương trình market maker và điểm thưởng.
Bên trong nhóm pre-IPO, một cái tên chiếm gần như tất cả
99,7%
khối lượng pre-IPO thuộc về SPCX (SpaceX)
57.187 USD
tổng khối lượng 24h của Anthropic và OpenAI, trên 218 lệnh
0,003%
tỉ trọng của hai cái tên đó trên toàn sàn INFERRED
Hai cái tên được nhắc nhiều nhất khi người ta kể câu chuyện pre-IPO, ở mức khối lượng đó, là sản phẩm trưng bày hơn là nguồn doanh thu.
Bản chất sản phẩm và điều khoản thanh toán
Trường underlyingType trả về giá trị "COIN" cho cả 590 thị trường, nghĩa là trong API futures không có thị trường nào là RWA giao ngay hay cổ phiếu token hoá. Tài liệu của chính Aster viết nguyên văn rằng pre-IPO perpetual là thị trường tổng hợp, thiết kế để giao dịch mức độ tiếp xúc chứ không phải quyền sở hữu, không đại diện cho cổ phần, và không đi kèm quyền tham gia bất kỳ đợt phân bổ IPO nào.
Ba tham số định giá mà sàn tự sửa được
!Đặc tả hợp đồng, bao gồm cả cơ chế định giá và thanh toán
!Số cổ phần tham chiếu dùng để định giá (hiện là 11,87 tỷ cho SPCX và 1 tỷ cho mỗi tên còn lại)
!Quyền huỷ niêm yết thị trường bất cứ lúc nào
Vì cả ba tham số đều là thứ sàn sửa được, mức lệch giữa giá thanh toán và giá IPO thật không có trần hợp đồng nào.
bStocks: cái vắng mặt mới là phần đáng chú ý
Đếm từ khoá trên chính văn bản tài liệu sản phẩm
0 lần
redeem
0 lần
1:1
0 lần
transfer agent
Tài liệu viết rằng sản phẩm “dự kiến được bảo chứng bằng chứng khoán cơ sở tương ứng hoặc tài sản đủ điều kiện khác” nhưng không nêu tên tổ chức phát hành và không nêu tên đơn vị lưu ký.
06 · Uniswap
Dòng cổ phiếu đi sang làn miễn phí
Trường hợp thứ ba có cấu trúc khác hẳn, vì Uniswap không tự chọn niêm yết gì. Trên Robinhood Chain, phần v4 của Uniswap cho thấy mix giao dịch đảo hoàn toàn chỉ trong bốn tuần:
| Nhóm | 05/08/2026 | 01/09/2026 |
|---|---|---|
| cổ phiếu và RWA | 3,77% | 43,05% |
| meme từ launchpad định danh được | 49,66% | 2,25% |
| nhóm chưa phân loại | 38,47% | 46,90% |
| tổng khối lượng v4 | $240,6M | $884,6M |
Trong 12 token dẫn đầu ngày 01/09 có 7 cái là cổ phiếu thật: SPY (49,4 triệu USD), NVDA (28,3 triệu), GLD (25,1 triệu), SPCX (24,6 triệu), TTWO (20,8 triệu) và MU (20,4 triệu). Bốn tuần trước đó, sáu vị trí dẫn đầu toàn là memecoin.
Tỉ lệ khối lượng v4 thực sự đi qua bậc thu phí giao thức
Mỗi thanh = 100% khối lượng v4 của ngày đó
Có trả phí giao thức
Nằm sau hook, chưa trả phí
05/08/2026
85,27%
01/09/2026
42,62%
Tỉ lệ khối lượng có trả phí rơi một nửa chỉ trong bốn tuần.
Suất capture của Robinhood Chain, đo bằng lượng UNI đốt
Đơn vị ppm (UNI đốt trên mỗi triệu đô-la khối lượng). Thang đo 0–220 ppm.
Cả tháng 8/2026
211,5 ppm
Cửa sổ 7 ngày gần nhất
116,9 ppm
Hai tỉ số này lệch nhau 9,6%, nhưng cùng chiều và cùng bậc.
Chỗ cần giữ kỷ luật phát biểu
Hai phép đo có cửa sổ khác nhau (một ngày so với một tháng), phạm vi khác nhau (v4 so với toàn chain mọi phiên bản), và quan hệ giữa chúng không phải một đối một. Mức phát biểu mà dữ liệu đỡ được là: tỉ lệ trả phí giảm khoảng một nửa và suất capture của chain giảm gần một nửa, hai phép đo độc lập, cùng chiều, cùng bậc. Mọi con số quy trách nhiệm theo nhóm tài sản vẫn UNRESOLVED, vì chưa có cách truy dòng phí về tận cặp token.
Cái đo được là một cận trên
Pool cổ phiếu trên Robinhood Chain, tháng 8/2026
| Hạng mục | Khối lượng | % toàn chain |
|---|---|---|
| Tổng khối lượng pool cổ phiếu | 1,068 tỷ USD | 6,93% |
| Trong đó nằm sau hook, không trả phí | 0,624 tỷ USD | 4,05% |
| Trong đó có trả phí → cận trên đóng góp vào lượng đốt | 0,443 tỷ USD | 2,88% |
Vậy phần đóng góp tối đa của cổ phiếu token hoá vào lượng UNI đốt từ chain này là 2,88%.
Xu hướng đi tiếp tới giữa tháng 9
Tỉ lệ khối lượng cổ phiếu thật nằm sau hook. Thang đo 0–100%.
Nền 26 ngày trước đó
17,63%
12–14/09/2026
73,90%
Riêng ngày 12/09
87,88%
Quy về mức phí hiệu dụng theo cùng công thức, con số đi từ 4,13 bp xuống 1,31 bp.
Khối lượng Robinhood Chain chỉ tăng 12,4% giữa tháng 7 và tháng 8, trong khi lượng UNI đốt từ chain này đi từ 0 lên 834.000 UNI. Nguyên nhân là công tắc phí bật ngày 27/07, không phải lưu lượng tăng.
Nếu bỏ Robinhood Chain ra khỏi phép tính, lượng đốt tháng 8 chỉ tăng 1,80% trên nền khối lượng toàn hệ tăng 1,15%.
07 · Đối chiếu
Ba sàn, ba cơ chế, cùng một kết quả
Đặt ba trường hợp cạnh nhau, điểm chung không nằm ở con số mà ở hình dạng.
| Hyperliquid | Aster | Uniswap (Robinhood Chain) | |
|---|---|---|---|
| Tỉ trọng khối lượng TradFi | 51,17% (07/2026) | 4,97% (24h 09/09) | 43,05% v4 (01/09) |
| Tỉ trọng đóng góp doanh thu | ~11,6% | 1,21% gộp | cận trên 2,88% lượng đốt |
| Cơ chế tạo khoảng cách | cờ growthMode giảm 90% phần giao thức | biểu phí RWA thấp hơn 4,44 lần | dòng giao dịch đi qua hook, không qua bậc thu phí |
| Ai cầm công tắc | deployer (chiếm 94% khối lượng HIP-3) | sàn | kiến trúc v4 và quản trị |
| Đảo chiều được không | Có, đã xảy ra 2 lần | Có, là quyết định biểu phí | Cần thay đổi cấu hình phí mặc định |
Khoảng cách giữa khối lượng và doanh thu ở cả ba sàn
Thang đo 0–55%. Mỗi sàn có mốc đo và mẫu số riêng, xem bảng phía trên.
Tỉ trọng khối lượng TradFi
Tỉ trọng đóng góp doanh thu
Hyperliquid
51,17%
~11,6%
Aster
4,97%
1,21%
Uniswap (Robinhood Chain)
43,05%
2,88%
Ba cơ chế hoàn toàn khác nhau, nhưng cùng dẫn tới một hệ quả: khối lượng của mảng tài sản truyền thống tăng nhanh hơn nhiều so với doanh thu mà mảng đó tạo ra cho người nắm token. Lưu ý rằng hai cột của Uniswap dùng mẫu số khác nhau (v4 so với toàn chain), nên cặp bar này để so hình dạng chứ không phải so tuyệt đối giữa ba sàn.
Cách đọc hợp lý nhất là coi đây là chi phí giành khách, không phải dấu hiệu sản phẩm thất bại. Khối lượng là thứ mua được bằng cách hạ giá bán, và cả ba sàn đều đang hạ giá bán ở mảng mới. Điều này bình thường trong giai đoạn mở rộng thị trường.
Vấn đề với nhà đầu tư nằm ở chỗ khác. Khi một nền tảng công bố mức tăng trưởng theo khối lượng rồi để thị trường tự quy đổi ra giá trị token, khoảng cách giữa hai đại lượng chính là phần bị định giá nhầm. Ở Hyperliquid, khoảng cách đó đã nở từ 0,05 điểm phần trăm lên 19,14 điểm trong chưa đầy hai năm.
Câu hỏi thực sự với mỗi trường hợp không phải “mảng RWA có lớn không” mà là “khi nào thì bên cầm công tắc bấm nó, và người nắm token có tiếng nói gì trong quyết định đó không”.
Hyperliquid
Công tắc thuộc về một deployer chiếm 94% khối lượng HIP-3, và chưa có kênh nào để người nắm HYPE tác động.
Aster
Đó là quyết định biểu phí của sàn, và sàn cũng đồng thời giữ quyền tuỳ ý sửa cơ chế thanh toán của chính sản phẩm pre-IPO.
Uniswap
Đường đi phức tạp hơn vì nó phụ thuộc vào cấu hình phí mặc định cho nhóm pool có hook, một tham số mà quản trị đặt được.
08 · Phương pháp
Cách các con số trong bài được dựng
Phần này gom toàn bộ ghi chú phương pháp lại một chỗ để phần trên đọc liền mạch.
Phân loại tài sản trên Hyperliquid
Info API của sàn không có trường lớp tài sản, nên việc gán nhãn theo ký hiệu là một đầu vào có thể sai. Kết luận vì vậy được kiểm bằng hai phép phân hoạch độc lập: đường dùng bảng tra ký hiệu cho 51,17%; đường không giả định gì về tên tài sản, chỉ đo tỉ lệ khối lượng cuối tuần so với ngày thường, cho 53,70%. Đối chứng thêm: sổ perp crypto của chính sàn bị bộ phân loại gán nhãn TradFi đúng 0,0919%, nghĩa là bộ phân loại không loạn.
Ba đường đo mức capture
Đường cơ chế tính từ tỉ lệ khối lượng có growthMode bật, với giả định mix bậc phí và tỉ lệ maker/taker của builder dex giống dex chính — một giả định chưa đo được. Đường thứ hai lấy từ báo cáo quý của bên thứ ba, có đối chứng dương riêng là cột khối lượng khớp số tự dựng trong biên 0,32%. Đường thứ ba là hồi quy trên 13 điểm dữ liệu. Điểm hoà giải: hệ số hồi quy 0,770 bps khớp con số quý 1/2026 của bên thứ ba là 0,7762 bps trong biên 0,8%, cho thấy đường hồi quy không sai mà là trung bình cửa sổ của một đại lượng đang giảm.
Phạm vi của số liệu Aster
Toàn bộ là một cửa sổ 24 giờ, không phải 30 ngày. Cửa sổ này đủ để bác mệnh đề “RWA là động cơ doanh thu” nhưng chưa đủ để chốt tỉ trọng phí dài hạn. Đối chứng cho thấy ngày đo có khối lượng thấp hơn run-rate 30 ngày 7,7%, cùng bậc, không phải ngày dị thường. Ngoài ra, mẫu số phí mà DefiLlama dùng cho Aster là một trường do chính Aster tự báo và có gộp cả funding fee, vốn là khoản chuyển giao giữa long và short chứ không phải phí nền tảng.
Phạm vi của số liệu Uniswap
Lát cắt composition chỉ phủ v4, tức chưa tới một nửa khối lượng của chain (tháng 8 chia v4 48,3%, v3 46,0%, v2 5,6%). Nhóm 46,90% khối lượng ngày 01/09 vẫn chưa phân loại được, nên con số “meme còn 2,25%” chỉ là meme của một launchpad. Đối chứng chéo: khối lượng v4 ngày 05/08 tự dựng từ log RPC ra 240,6 triệu USD so với DefiLlama 228,3 triệu USD, lệch 5,4%, hai đường không dùng chung dữ liệu.
Về văn bản pháp lý
Ba văn bản của cơ quan quản lý Mỹ trong hồ sơ (Joint RFC ngày 24/06/2026, Policy Statement về perp ngày 29/05, và Order duyệt hợp đồng BTCPERP của KalshiEX ngày 29/05) đều không nhắc tới Hyperliquid. Sợi nối duy nhất đi qua thư góp ý của Hyperliquid Policy Center, một tổ chức vận động chính sách tự khai là độc lập nhưng không công bố nguồn tài trợ và không công bố quan hệ với Hyper Foundation. Nội dung trong các thư đó là tự khai của bên có lợi ích.
Kiểm lại bốn con số trong thư gửi SEC và CFTC ngày 24/08/2026
Nhãn “văn bản vận động” không dự đoán được chất lượng số liệu bên trong
| Con số họ công bố | FinVenture đo lại | Kết quả |
|---|---|---|
| “gần 3 nghìn tỷ USD năm 2025” | 2.950,10 tỷ | lệch 1,66% |
| “trên 1,5 nghìn tỷ trong 2026” | 1.690,09 tỷ | đứng |
| “khoảng 4 tỷ open interest” | 3,676 tỷ (mốc 25/08) | đứng |
| “trên 480 tỷ khối lượng luỹ kế HIP-3” | 545,46 tỷ | cao hơn tự công bố |
09 · Điều kiện đảo kết luận
Điều gì có thể làm thay đổi kết luận
Có bốn diễn biến sẽ buộc phải viết lại phần lớn bài này.
1
Deployer xyz tắt growthMode trên nhóm cổ phiếu và chỉ số
Cờ này đặt theo từng tài sản và đã được đảo hai lần trong quá khứ, nên đây là kịch bản có tiền lệ. Khi đó capture của phần lớn khối lượng non-crypto quay về 100% mức dex chính và toàn bộ phép tính thị phần kinh tế đổi.
2
Aster điều chỉnh biểu phí nhóm RWA
Nếu mức phí RWA được nâng lên gần mức crypto perp, hoặc sàn công bố dữ liệu rebate cho phép tính phí ròng thay vì phí gộp, con số 1,21% sẽ phải đo lại.
3
Quản trị Uniswap đặt mức phí mặc định cho nhóm pool có hook
Hiện tại phần khối lượng đi qua hook rơi về một mức chưa ai đặt, và đó là lý do cấu trúc của việc tỉ lệ trả phí giảm một nửa.
4
Hợp đồng vĩnh cửu tham chiếu cổ phiếu bị phân loại lại
Vụ kiện của CME đối với CFTC hoặc các văn bản tiếp theo từ SEC và CFTC có thể làm việc này. Diễn biến này có hai chiều và không tự động là tin tốt cho bên nào.
Những câu hỏi trong hồ sơ vẫn chưa có lời giải
?Mức capture thật của HIP-3 còn nằm trong dải 11 đến 17% thay vì một điểm UNRESOLVED
?Phần rebate của Aster chưa đo được ở bất kỳ đâu UNRESOLVED
?Việc quy trách nhiệm lượng UNI đốt theo nhóm tài sản chưa có công cụ nào thực hiện được UNRESOLVED
?Danh tính pháp nhân đứng sau địa chỉ deployer của xyz vẫn dừng ở mức suy luận từ một lá thư gửi cơ quan quản lý INFERRED
FinVenture Takeaways
1
Tháng 7/2026, nhóm non-crypto chiếm 51,17% khối lượng Hyperliquid nhưng chỉ khoảng 11,6% doanh thu về người nắm token. Nguyên nhân là cờ growthMode cắt phần giao thức xuống còn 10%, bật trên 178 trong 252 tài sản.
2
Trực giác “builder cắt phí của giao thức” đi sai hướng: phí deployer là khoản cộng thêm lên phí người giao dịch, không phải khoản cắt ra. Toàn bộ chênh lệch nằm ở cờ cấu hình, không ở cơ chế chia phí.
3
Thị phần kinh tế của Hyperliquid là 23,05% chứ không phải 42,19% như con số công bố. Khoảng cách đã nở từ 0,05 lên 19,14 điểm phần trăm, và kết luận này bền với cả ba đường đo capture.
4
Công tắc là có thật và đã được bấm hai lần. Nhưng nó nằm trong tay một deployer chiếm 94% khối lượng HIP-3. Nếu deployer này dừng, sàn mất 51% khối lượng nhưng chỉ 11,6% doanh thu; nếu họ tắt cờ, doanh thu tăng nhiều lần mà khối lượng không đổi.
5
Aster và Uniswap tới cùng kết quả bằng hai con đường khác: biểu phí RWA thấp hơn 4,44 lần, và dòng giao dịch cổ phiếu chảy qua hook không trả phí giao thức. Ba cơ chế khác nhau, một hình dạng chung.
6
Đây là chi phí giành khách, không phải dấu hiệu sản phẩm thất bại. Nhưng khi thị trường tự quy đổi khối lượng ra giá trị token, khoảng cách giữa hai đại lượng chính là phần bị định giá nhầm.
Nguồn
Phép đo: FinVenture Research. Toàn bộ số liệu đo lường trong bài lấy từ hồ sơ nghiên cứu nội bộ, gồm các vòng đo từ 11/08/2026 đến 18/09/2026 trên ba token HYPE, ASTER và UNI.
Hyperliquid: Info API của chính sàn (nến ngày, cấu hình perpDexs, trường growthMode theo từng tài sản), tài liệu công thức phí tại hyperliquid.gitbook.io, và báo cáo quý của một bên nghiên cứu thứ ba dùng làm đường đối chiếu.
Aster: API futures công khai (fapi/v1/ticker/24hr và exchangeInfo), tài liệu sản phẩm tại docs.asterdex.com (biểu phí, pre-IPO perpetuals, stock perpetuals, bStocks), và mã tính toán mà DefiLlama sử dụng cho họ sản phẩm này.
Uniswap: log sự kiện đọc trực tiếp trên Robinhood Chain, sổ ghi lượng UNI đốt đối chiếu tới từng wei, và chuỗi khối lượng của DefiLlama dùng làm đường đối chiếu độc lập.
Văn bản pháp lý: thư góp ý của Hyperliquid Policy Center gửi SEC ngày 18/08/2026 (File No. CLL-16) và gửi CFTC cùng SEC ngày 24/08/2026 (RIN 3038-AF71, File No. S7-2026-21), Joint RFC đăng trên Federal Register ngày 24/06/2026 (91 Fed. Reg. 37.873), Policy Statement về niêm yết hợp đồng vĩnh cửu ngày 29/05/2026, và Order duyệt hợp đồng BTCPERP của KalshiEX ngày 29/05/2026.
Các số liệu giá, vốn hoá và định giá không xuất hiện trong bài này, vì chúng mang mốc đo riêng và không phản ánh trạng thái hiện tại.
Disclaimer
Bài viết mang tính phân tích và giáo dục, được biên soạn bởi FinVenture | finventure.vn, không phải khuyến nghị đầu tư. Mỗi con số chỉ có hiệu lực tại mốc đo của nó; cấu hình phí, biểu phí sản phẩm và cấu trúc thị trường có thể thay đổi bất cứ lúc nào và cần được đọc lại trước khi sử dụng cho quyết định đầu tư.
L
Lê Minh
Chuyên gia phân tích tài chính tại FinVenture
Chia sẻ
0 Comments
Sort by
Oldest