|
Ngày đăng
13/04/2026
|
Chuyên mục
Macro Brief
|
Kỳ dữ liệu
4/2025 – 3/2026
|
Reading time
12–15 phút
|
1. Fed: từ QT ròng sang mua ròng
Trong giai đoạn 5–11/2025, Fed duy trì chế độ "QT ròng" — danh mục Kho bạc + MBS giảm trung bình khoảng −20,6 tỷ USD/tháng. Từ 1/12/2025, Ủy ban Thị trường mở (FOMC) chính thức chấm dứt việc giảm nắm giữ chứng khoán, chuyển sang cơ chế roll‑over toàn bộ Kho bạc và tái đầu tư dòng tiền gốc từ agency/MBS vào T-bill. Fed cũng sẵn sàng mua thêm T-bill — và nếu cần, coupon có kỳ hạn còn lại từ 3 tháng đến 3 năm — để duy trì mức dự trữ "ample".
Kết quả: giai đoạn 12/2025–3/2026, danh mục Kho bạc + MBS tăng trung bình +31,7 tỷ USD/tháng. Đây là sự chuyển pha rõ rệt từ "rút thanh khoản ròng" sang "trung tính đến bơm nhẹ" ở cấp bảng cân đối.
| Tháng | Tổng TS (tỷ) | Kho bạc | MBS | KB+MBS | Δ KB+MBS |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025-05 | 6.673 | 4.214 | 2.156 | 6.370 | −18,9 |
| 2025-06 | 6.662 | 4.212 | 2.138 | 6.351 | −19,1 |
| 2025-07 | 6.643 | 4.207 | 2.121 | 6.328 | −23,2 |
| 2025-08 | 6.603 | 4.202 | 2.103 | 6.305 | −22,4 |
| 2025-09 | 6.608 | 4.201 | 2.099 | 6.300 | −4,8 |
| 2025-10 | 6.587 | 4.197 | 2.070 | 6.266 | −33,7 |
| 2025-11 | 6.552 | 4.191 | 2.054 | 6.245 | −21,8 |
| ▼ 1/12/2025 — Chuyển pha: Fed chấm dứt runoff ▼ | |||||
| 2025-12 | 6.641 | 4.228 | 2.039 | 6.267 | +21,9 |
| 2026-01 | 6.588 | 4.266 | 2.024 | 6.290 | +22,9 |
| 2026-02 | 6.614 | 4.322 | 2.010 | 6.332 | +42,3 |
| 2026-03 | 6.657 | 4.375 | 1.997 | 6.372 | +39,7 |
Đây không phải QE truyền thống (LSAP) — Fed không mua Kho bạc dài hạn để kích thích kinh tế. Đây là reserve-management purchases: mua T-bill ngắn hạn để đảm bảo hệ thống ngân hàng không thiếu thanh khoản. Tác động lên tài sản rủi ro có thể dương nhưng yếu hơn các chu kỳ QE 2020–2021.
2. Trung Quốc: PBOC mở rộng bảng cân đối đầu 2026
Bảng cân đối "Monetary Authority" của Trung Quốc cho thấy bước tăng đáng kể: từ ~45,5 nghìn tỷ RMB (4/2025) lên ~50,0 nghìn tỷ RMB (2/2026). Điều đáng chú ý là cấu phần tăng trong tháng 2/2026 chủ yếu đến từ "Claims on Other Depository Corporations" (+786,5 tỷ RMB) và Reserve Money (+1.338,8 tỷ RMB), trong khi Foreign Assets chỉ tăng nhẹ (+68,7 tỷ RMB).
Điều này cho thấy động lực mở rộng bảng cân đối của PBOC là bơm thanh khoản nội địa (qua công cụ cho vay ngân hàng), không phải can thiệp thị trường ngoại hối. M2 đạt +9% yoy vào cuối 2/2026, phản ánh điều kiện tín dụng đang được nới lỏng.
| Tháng | Tổng tài sản (nghìn tỷ RMB) | Δ tháng-tháng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2025-04 | 45,52 | — | Điểm khởi đầu kỳ dữ liệu |
| 2025-11 | 47,30 | +1,78 (7T) | Tăng đều, chủ yếu QUA các công cụ OMO |
| 2026-01 | 49,32 | +2,02 | Tăng mạnh cuối 2025 → đầu 2026 |
| 2026-02 | 49,99 | +0,67 | Claims on banks +786,5 tỷ; Reserve Money +1.338,8 tỷ |
|
Receipts (2/2026)
$600,1B
|
Payments (2/2026)
$564,5B
|
|
Ròng tháng 2/2026
+$35,6B
|
Ròng lũy kế 1–2/2026
+$117,7B
|
3. Nhật Bản: BOJ tiếp tục lộ trình bình thường hóa
Trong tuyên bố ngày 19/3/2026, BOJ xác nhận nếu triển vọng lạm phát đạt mục tiêu 2%, ngân hàng sẽ tiếp tục nâng lãi suất chính sách. Lãi suất đã được nâng lên 0,75% vào tháng 12/2025 — đây là một phần của chu kỳ bình thường hóa sau nhiều thập kỷ ZIRP/NIRP.
Bối cảnh thị trường đầu tháng 4/2026: JPY dao động quanh ~160/USD và lợi suất JGB 10 năm tăng lên mức cao nhất trong nhiều thập kỷ, làm dấy lên lo ngại về khả năng can thiệp FX của Bộ Tài chính Nhật. Tuy nhiên, dữ liệu chính thức MOF ghi nhận can thiệp FX = 0 yên trong kỳ 12/2025–1/2026.
| Tháng | Tổng tài sản (100M ¥) | Δ tháng-tháng |
|---|---|---|
| 2025-11 | 6.979.490 | — |
| 2025-12 | 6.777.762 | −201.728 |
| 2026-01 | 6.828.680 | +50.918 |
| 2026-02 | 6.837.705 | +9.025 |
| 2026-03 | 6.621.318 | −216.387 |
4. Thanh khoản toàn cầu: bức tranh bốn NHTW lớn
Khi đặt bốn ngân hàng trung ương lớn cạnh nhau, định hướng thanh khoản toàn cầu hiện tại trở nên rõ ràng hơn: hai động lực đang nới lỏng (Fed và PBOC), trong khi hai động lực kia đang thắt chặt dần (ECB và BOJ).
| NHTW | Lập trường | Bảng cân đối | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| 🇺🇸 Fed | Roll-over Kho bạc + mua T-bill | Tăng ròng ~+31,7 tỷ/tháng từ 12/2025 | Nới lỏng nhẹ |
| 🇨🇳 PBOC | Bơm thanh khoản qua cho vay ngân hàng | Tăng mạnh: 45,5 → 50,0 nghìn tỷ RMB | Nới lỏng rõ |
| 🇪🇺 ECB | Tiếp tục co bảng cân đối (APP/PEPP giảm) | ~€6,293 nghìn tỷ cuối 2025, giảm vs 2024 | Thắt chặt |
| 🇯🇵 BOJ | Bình thường hóa: nâng lãi suất tiếp | Biến động lớn; bảng cân đối còn rất lớn | Thắt dần |
IMF GFSR (4/2026) ghi nhận dòng vốn danh mục vào EM đã tích lũy gần 4 nghìn tỷ USD trong 2025 và rất nhạy cảm với risk sentiment. Khi Fed chuyển sang mua ròng và PBOC mở rộng bảng cân đối, điều kiện thanh khoản toàn cầu bớt thắt chặt — về lý thuyết là tín hiệu thuận lợi cho tài sản rủi ro (crypto, DeFi TVL). Tuy nhiên, ECB và BOJ đang đi ngược chiều, nên tác động ròng cần theo dõi thêm qua diễn biến DXY, lợi suất kỳ hạn dài và open interest trên thị trường crypto phái sinh.
5. Khoảng trống dữ liệu — minh bạch nghiên cứu
Theo chuẩn minh bạch nghiên cứu, các khoảng trống dữ liệu sau chưa được lấp đầy trong bản này. Kết luận trong bài được giữ trong phạm vi dữ liệu có sẵn.
| Chỉ tiêu còn thiếu | Mức ảnh hưởng |
|---|---|
| Đường cong lợi suất Kho bạc Mỹ 12T (2Y/10Y/3M) Nguồn: U.S. Treasury / FRED |
Trung bình |
| TIC/BEA portfolio flows vào tài sản Mỹ Nguồn: U.S. Treasury TIC |
Cao |
| MOF Nhật: dòng vốn vào/ra JGB theo tuần Nguồn: MOF Japan — International Transactions in Securities |
Trung bình |
| ON RRP (Fed) — chuỗi 12 tháng gần nhất Nguồn: FRED (RRPONTSYD) |
Trung bình |
| BIS CBTA — chuẩn hóa bốn NHTW theo USD/%GDP Nguồn: BIS Statistics / Central Bank Assets |
Thấp |
Fed: Nhiều khả năng duy trì cơ chế "ample reserves" — roll-over + mua T-bill ngắn hạn. Đây là thanh khoản trung tính đến nới lỏng nhẹ, không phải QE kích thích như 2020–2021. Tác động lên crypto dương nhưng có giới hạn hơn.
PBOC: Dư địa tiếp tục điều tiết thanh khoản nội địa. Dòng vốn xuyên biên giới ổn định (SAFE). Rủi ro chính là sức ép FX nếu USD mạnh trở lại — nhưng số liệu hiện tại chưa cho thấy can thiệp quy mô lớn.
BOJ: Là biến số rủi ro nhất. Lộ trình tăng lãi suất + JPY yếu + lợi suất JGB cao tạo áp lực rebalancing từ nhà đầu tư tổ chức Nhật — có thể tác động dòng vốn khu vực. Đây là tín hiệu cần theo dõi chặt trong Q2/2026.