Stablecoin đang tiến hoá từ công cụ crypto-native thành hạ tầng thanh toán và quyết toán cốt lõi. Báo cáo Beyond Dollarization do Dune phối hợp với Visa công bố năm 2026 lần đầu tiên cung cấp dữ liệu onchain toàn diện về thị trường local currency stablecoin — nhóm tài sản số neo giá vào đồng nội tệ phi USD như euro, BRL, SGD, JPY.
"Local currency stablecoins đang trở thành thành phần thiết yếu của một hệ thống thanh toán số đa tiền tệ, hướng đến một thế giới beyond dollarization."
1. Tại sao local currency stablecoins xuất hiện?
Thanh toán xuyên biên giới đạt khoảng $208 nghìn tỷ năm 2025 và dự kiến vượt $320 nghìn tỷ vào 2032. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều ma sát: chỉ khoảng 1/3 giao dịch bán lẻ xuyên biên giới thanh toán xong trong 1 giờ, chi phí kiều hối vẫn trung bình 6.5% do phí FX.
Local currency stablecoins giải quyết bài toán này bằng cách cho phép tiền nội địa di chuyển trên các rails toàn cầu, theo thời gian thực, mà không cần routing qua mạng lưới correspondent banking USD.
|
🌐
Thanh toán xuyên biên giới
Kiều hối & B2B payments
|
🏪
Merchant settlement
Quyết toán thương mại
|
📉
Treasury & savings
Quản lý ngân quỹ
|
💰
FX & liquidity
Chuyển đổi ngoại tệ
|
2. Tăng trưởng supply và người nắm giữ
Tổng supply tăng ~70% từ $700M (Jan 2023) lên gần $1.2B (Feb 2026). Sau khi loại trừ EURT bị ngừng do MiCA, mức tăng thực là +300%, cao hơn mức +130% của USD stablecoin cùng kỳ. Quan trọng hơn, số địa chỉ nắm giữ tăng 30 lần — từ 40,000 lên 1.2M.
| Supply (ex-EURT) |
| USD stablecoin supply |
| Địa chỉ nắm giữ |
| Transfer volume |
| Unique senders |
|
30x
Tăng trưởng holders
2023–2026 |
$10B
Volume transfer hàng tháng
Feb 2026 |
16x
Tăng trưởng volume
từ $600M lên $10B |
3. Tài sản đang nằm ở đâu?
Snapshot ngày 3/3/2026 cho thấy phân bổ supply khá tập trung vào user wallets và centralized exchanges — phản ánh bản chất của chúng là tiền hoạt động (operational cash), không phải tài sản DeFi.
| User wallets (unidentified) |
| Centralized exchanges (CEX) |
| Issuer treasury / governance |
| Lending protocols ▲ nhanh nhất |
| DEX liquidity pools |
4. Phân bổ theo tiền tệ: Euro dẫn đầu
Tính đến Feb 2026, euro stablecoin chiếm hơn 80% trong $1.2B market cap. BRL (real Brazil) theo sau với ~10%, SGD và JPY mỗi loại khoảng 1.5%. Volume transfer tháng 2/2026 cho thấy euro chiếm tới ~85% tổng giá trị — tăng từ $270M/tháng (2023) lên $8B/tháng (2026).
| EUR 🇪🇺 |
| BRL 🇧🇷 |
| SGD 🇸🇬 |
| JPY 🇯🇵 |
| Khác |
| EUR |
| BRL |
| JPY |
| SGD + khác |
5. Sáu điểm chính từ dữ liệu
|
1
|
Distribution mở rộng nhanh hơn supply
Supply tăng 3x nhưng địa chỉ nắm giữ tăng 30x, unique senders tăng 22x. Tăng trưởng đến từ phân phối rộng hơn, không phải từ số dư lớn hơn trong ít ví.
|
|
2
|
Payments chiếm ưu thế; DeFi có chọn lọc
Loại trừ EURC, ~80% activity là simple transfers phù hợp với payments, kiều hối, payroll và treasury. DeFi penetration thấp cho hầu hết đồng tiền, ngoại trừ EURC.
|
|
3
|
Velocity tăng — dấu hiệu của usage thực
Volume tăng 16x, vượt xa tốc độ tăng supply. Điều này cho thấy local currency stablecoins được sử dụng thường xuyên hơn như settlement instrument, không chỉ được phát hành rồi để đó.
|
|
4
|
Regulatory clarity thúc đẩy tăng trưởng bền vững
Euro stablecoin dẫn đầu sau MiCA. BRL và JPY tăng tốc sau khi có khung pháp lý Brazil 2025 và sửa đổi Payment Services Act của Nhật. Thị trường thiếu khung pháp lý (Indonesia) tiếp tục tụt hậu.
|
|
5
|
Tăng trưởng mạnh nhất ở hệ thống tài chính trưởng thành
Thử nghiệm ban đầu ở emerging markets, nhưng scaling bền vững nhất đến từ khu vực đồng Euro và Nhật Bản. Stablecoin nội tệ đang tiến hoá từ công cụ phòng ngừa biến động thành hạ tầng quyết toán được quản lý.
|
|
6
|
Chain distribution phản ánh chuyên môn hoá khu vực
Ethereum dẫn đầu về market cap (~65%), Base thống trị transfer volume (~$4.4B/tháng). Polygon và Solana dẫn đầu về unique senders. Gnosis Chain đặc biệt nổi bật với BRLA tích hợp PIX tại Brazil.
|
6. Case studies tiêu biểu
7. Visa: Hạ tầng quyết toán cho stablecoin
Visa không cạnh tranh với local currency stablecoins — Visa là hạ tầng kết nối chúng với hệ thống thanh toán toàn cầu. Bằng cách tích hợp stablecoin vào các rails hiện có, Visa giảm rào cản adoption trong khi giữ nguyên mô hình compliance, risk và acceptance đã được thiết lập.
|
Settlement infrastructure
Hỗ trợ cả USD và non-USD stablecoins qua Circle partnership. Ngân hàng có thể quyết toán 7 ngày/tuần, giảm pre-funding và quản lý thanh khoản đa tiền tệ hiệu quả hơn.
|
Visa Direct + card integration
Cross-border payouts qua stablecoin với auto-convert sang local fiat. Stablecoin-linked cards (Bridge program) live tại 18 quốc gia, kỳ vọng 100+ cuối 2026.
|
|
Fiat connectivity
14,500 tổ chức tài chính và 175M+ điểm chấp nhận cho phép convert stablecoin ↔ fiat. VTAP (Visa Tokenized Asset Platform) cho phép ngân hàng mint stablecoin nội tệ.
|
40 quốc gia hỗ trợ stablecoin card
User chi tiêu stablecoin, merchant nhận tiền fiat địa phương. Visa là cầu nối giữa onchain liquidity và everyday commerce ở 40 quốc gia.
|
8. Cơ hội tương lai
|
🌐 Digital cross-border corridors
24/7 settlement, giảm pre-funding, cải thiện capital efficiency so với correspondent banking. Scale các high-friction corridors có thể đo lường được về chi phí và tốc độ.
|
📉 Programmable treasury & FX
Auto currency conversion, conditional settlement theo invoice/balance threshold, real-time liquidity sweeps. Giảm idle foreign-currency balances và cải thiện working capital.
|
|
💳 Merchant settlement & payout automation
Payroll và supplier payouts gần tức thì, cross-border settlement cùng ngày bằng local currency, stablecoin hoạt động "invisible" phía sau card/wallet quen thuộc.
|
⚖ Regulatory momentum & institutional entry
MiCA (EU), MAS SCS (Singapore), Brazil 2026 resolutions, Japan PSA amendments — tạo rõ ràng pháp lý, tích hợp dễ hơn vào AML/KYC và regional financial systems.
|